USL Championship06:00 ngày 13/09/2026

Brooklyn FC
1 - 1

Miami FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brooklyn FCChỉ sốMiami FC
0Chỉ số 40
116Chỉ số 2373
1Chỉ số 80
6Chỉ số 23
78Chỉ số 2444
4Chỉ số 218
1Chỉ số 35
59Chỉ số 2541
5Chỉ số 225
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Brooklyn FC
Sơ đồ 4-4-215926311867562729
Đội hình xuất phát

J.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pinto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T. Vancaeyezeele#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Latinovich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gabriel Alcides#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Servania#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Okiyoshi#86 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T. McNamara#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Christopher Olney Jr#56 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

peter mangione#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Obregon#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Obregon#30

J.Obregon#21
J.Obregon#24

J.Obregon#95

J.Obregon#4

J.Obregon#19

J.Obregon#98
Miami FC
Sơ đồ 4-3-311421321952272426
Đội hình xuất phát

E.Room#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rogers#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Zubaidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Milesi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Soñora#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Tori#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.d.Costa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Tunbridge#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
C.Navarro#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Rocha#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
A.Rocha#31

A.Rocha#12
A.Rocha#37

A.Rocha#16
A.Rocha#18
A.Rocha#4

A.Rocha#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brooklyn FC
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Brooklyn FC
Brooklyn FC4 - 1
Sporting Jax
Brooklyn FC0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Las Vegas Lights2 - 1
Brooklyn FC
Charleston Battery5 - 0
Brooklyn FC
Brooklyn FC0 - 1
San Antonio
Sporting Jax2 - 2
Brooklyn FC
Rhode Island1 - 1
Brooklyn FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Brooklyn FC
Brooklyn FC0 - 2
Tampa Bay RowdiesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Miami FC2 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Charleston Battery5 - 0
Miami FC
Hartford Athletic2 - 1
Miami FC
San Antonio2 - 1
Miami FC
Miami FC0 - 1
Las Vegas Lights
Miami FC2 - 2
Detroit City
Miami FC2 - 3
Tampa Bay Rowdies
Colorado Springs2 - 0
Miami FC
Miami FC2 - 0
Indy Eleven
Sarasota Paradise0 - 5
Miami FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brooklyn FC
#11#20#30#41#56#60#70
Miami FC
#11#20#30#45#53#60#70
Louisville City FC
Birmingham Legion
Loudoun United
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Lexington
Monterey Bay FC