Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủPhoenix Rising FC vs Indy Eleven

Phoenix Rising FC vs Indy Eleven

Theo dõi thông tin giải đấu Phoenix Rising FC vs Indy Eleven diễn ra lúc 09:30 ngày 30/08/2026 tại Jd88.

USL ChampionshipUSL Championship
09:30 ngày 30/08/2026
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

2 - 1
Indy Eleven

Indy Eleven

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu30/08/2026
Giờ Việt Nam09:30
Mã trận đấu4473103
Thống kê

Thống kê trận đấu

Phoenix Rising FCChỉ sốIndy Eleven
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
3Chỉ số 32
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
131Chỉ số 2394
72Chỉ số 2453
2Chỉ số 227
6Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Phoenix Rising FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1204587131728723

Đội hình xuất phát

P.Rakovsky
P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Biasi
L.Biasi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Boye
P.Boye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Czichos
R.Czichos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
d.flores
d.flores#87 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Moursou
J.Moursou#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Scearce
J.Scearce#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
C.Smith
C.Smith#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Gomez
D.Gomez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Sacko
I.Sacko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Badji
D.Badji#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

D.Badji
D.Badji#27
D.Badji
D.Badji#70
D.Badji#68
D.Badji
D.Badji#14
D.Badji
D.Badji#24
D.Badji
D.Badji#19
D.Badji
D.Badji#48
D.Badji
D.Badji#11

Indy Eleven

Sơ đồ 4-4-2
11343729561482719

Đội hình xuất phát

E.Dick
E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
j.hafferty
j.hafferty#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Herbert
A.Herbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Craig
P.Craig#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Mitrano
A.Mitrano#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Josh O´brien
Josh O´brien#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Lindley
C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Quinn
A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
J.Blake
J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
bruno rendon
bruno rendon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
E.Kizza
E.Kizza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Kizza
E.Kizza#90
E.Kizza
E.Kizza#20
E.Kizza#21
E.Kizza#22
E.Kizza#39
E.Kizza#15
E.Kizza
E.Kizza#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
1494131
2
Detroit CityDetroit City
1363421
3
Louisville City FCLouisville City FC
1463521
4
Charleston BatteryCharleston Battery
1262420
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
1262420
6
Indy ElevenIndy Eleven
1153318
7
Hartford AthleticHartford Athletic
1246218
8
Miami FCMiami FC
1345417
9
Rhode IslandRhode Island
1143415
10
Birmingham LegionBirmingham Legion
1327413
11
Loudoun UnitedLoudoun United
1217410
12
Brooklyn FCBrooklyn FC
132389
13
Sporting JaxSporting Jax
1303103

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San AntonioSan Antonio
1356221
2
Orange County SCOrange County SC
1255220
3
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
1254319
4
Oakland RootsOakland Roots
1346318
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
1345417
6
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
1244416
7
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
1144316
8
New Mexico UnitedNew Mexico United
1143415
9
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
1243515
10
LexingtonLexington
1243515
11
Colorado SpringsColorado Springs
1134413
12
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
1332811
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC

Sacramento Republic FCSacramento Republic FC2 - 2Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4473202 · Home #27673 · Away #21431 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC3 - 1Colorado SpringsColorado Springs
Match #4473112 · Home #21431 · Away #25863 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
LexingtonLexington1 - 0Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4473173 · Home #74394 · Away #21431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 7, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights1 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4473190 · Home #44995 · Away #21431 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC0 - 0Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4473001 · Home #21431 · Away #50565 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC3 - 2Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4473066 · Home #21431 · Away #69376 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
AV AltaAV Alta2 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4578527 · Home #87551 · Away #21431 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs3 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4473016 · Home #25863 · Away #21431 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 14, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC3 - 4Oakland RootsOakland Roots
Match #4473021 · Home #21431 · Away #54008 · Status #8 · H [3, 0, 1, 2, 9, 0, 0] · A [4, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC1 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4473008 · Home #50075 · Away #21431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Indy Eleven

Indy ElevenIndy Eleven2 - 1Louisville City FCLouisville City FC
Match #4473222 · Home #30752 · Away #26242 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Sporting JaxSporting Jax0 - 1Indy ElevenIndy Eleven
Match #4473090 · Home #88175 · Away #30752 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Indy ElevenIndy Eleven1 - 1Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4473171 · Home #30752 · Away #50565 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
San AntonioSan Antonio3 - 1Indy ElevenIndy Eleven
Match #4473177 · Home #34336 · Away #30752 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Indy ElevenIndy Eleven0 - 1Loudoun UnitedLoudoun United
Match #4473028 · Home #30752 · Away #50566 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Detroit CityDetroit City2 - 0Indy ElevenIndy Eleven
Match #4473018 · Home #26910 · Away #30752 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Miami FCMiami FC2 - 0Indy ElevenIndy Eleven
Match #4473051 · Home #17128 · Away #30752 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Indy ElevenIndy Eleven2 - 0Charleston BatteryCharleston Battery
Match #4473044 · Home #30752 · Away #18624 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 0Indy ElevenIndy Eleven
Match #4552665 · Home #74394 · Away #30752 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 6] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 7]
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds1 - 0Indy ElevenIndy Eleven
Match #4472993 · Home #23090 · Away #30752 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Phoenix Rising FC
#12#22#30#43#52#60#70
Indy Eleven
#11#21#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K