USL Championship09:30 ngày 30/08/2026

Phoenix Rising FC
2 - 1

Indy Eleven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Phoenix Rising FCChỉ sốIndy Eleven
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
3Chỉ số 32
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
131Chỉ số 2394
72Chỉ số 2453
2Chỉ số 227
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-2-3-11204587131728723
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Biasi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Boye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Czichos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.flores#87 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moursou#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Scearce#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Smith#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Gomez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Sacko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Badji#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Badji#27

D.Badji#70
D.Badji#68

D.Badji#14

D.Badji#24

D.Badji#19

D.Badji#48

D.Badji#11
Indy Eleven
Sơ đồ 4-4-211343729561482719
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.hafferty#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Herbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Craig#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mitrano#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Josh O´brien#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

bruno rendon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Kizza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kizza#90

E.Kizza#20
E.Kizza#21
E.Kizza#22
E.Kizza#39
E.Kizza#15

E.Kizza#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Sacramento Republic FC2 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 1
Colorado Springs
Lexington1 - 0
Phoenix Rising FC
Las Vegas Lights1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 0
Hartford Athletic
Phoenix Rising FC3 - 2
Monterey Bay FC
AV Alta2 - 1
Phoenix Rising FC
Colorado Springs3 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 4
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC1 - 1
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Indy Eleven2 - 1
Louisville City FC
Sporting Jax0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 1
Hartford Athletic
San Antonio3 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 1
Loudoun United
Detroit City2 - 0
Indy Eleven
Miami FC2 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 0
Charleston Battery
Lexington0 - 0
Indy Eleven
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Indy ElevenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Phoenix Rising FC
#12#22#30#43#52#60#70
Indy Eleven
#11#21#30#42#54#60#70
Tampa Bay Rowdies
Rhode Island
Birmingham Legion
Brooklyn FC
Orange County SC
Tulsa Roughneck
New Mexico United