USL Championship06:00 ngày 23/08/2026

Indy Eleven
2 - 1

Louisville City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Indy ElevenChỉ sốLouisville City FC
7Chỉ số 217
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2479
5Chỉ số 228
32Chỉ số 2568
96Chỉ số 23114
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Indy Eleven
Sơ đồ 4-4-211343729814652719
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.hafferty#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Herbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Craig#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mitrano#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Josh O´brien#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

bruno rendon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Kizza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kizza#20
E.Kizza#39

E.Kizza#23
E.Kizza#15

E.Kizza#90
E.Kizza#22
E.Kizza#21
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-1-212453226839217
Đội hình xuất phát

D.Faundez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Dayes#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.McFadden#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Duncan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Davila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Morris#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Donovan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Quenzi Huerman#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

r.serrano#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

r.serrano#27

r.serrano#25

r.serrano#30

r.serrano#14

r.serrano#15

r.serrano#47

r.serrano#23

r.serrano#13
r.serrano#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Louisville City FC2 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 3
Louisville City FC
Indy Eleven2 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC5 - 3
Indy Eleven
Louisville City FC2 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 1
Louisville City FC
Indy Eleven2 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 0
Louisville City FC
Indy Eleven0 - 2
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Sporting Jax0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 1
Hartford Athletic
San Antonio3 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 1
Loudoun United
Detroit City2 - 0
Indy Eleven
Miami FC2 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 0
Charleston Battery
Lexington0 - 0
Indy Eleven
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 0
Forward Madison FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Orange County SC2 - 3
Louisville City FC
Tampa Bay Rowdies0 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 1
San Antonio
Tampa Bay Rowdies5 - 4
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
Birmingham Legion
Louisville City FC1 - 0
Trinidad and Tobago
Pittsburgh Riverhounds3 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC4 - 2
Lexington
Louisville City FC1 - 0
Hartford Athletic
Detroit City0 - 0
Louisville City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Indy Eleven
#12#21#30#40#52#60#70
Louisville City FC
#11#20#30#41#511#60#70
Rhode Island
Brooklyn FC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Colorado Springs
Monterey Bay FC