USL Championship06:00 ngày 30/08/2026

Brooklyn FC
4 - 1

Sporting Jax
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brooklyn FCChỉ sốSporting Jax
8Chỉ số 215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2210
82Chỉ số 2464
149Chỉ số 23138
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
0Chỉ số 34
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Brooklyn FC
Sơ đồ 4-2-3-11239263862798115635
Đội hình xuất phát

J.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.McLaughlin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T. Vancaeyezeele#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Latinovich#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Gabriel Alcides#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Okiyoshi#86 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

peter mangione#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.D.Silva#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Servania#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Christopher Olney Jr#56 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Anderson#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Anderson#19

M.Anderson#30
M.Anderson#24

M.Anderson#7

M.Anderson#13

M.Anderson#29

M.Anderson#4
Sporting Jax
Sơ đồ 3-4-3115132112621181614
Đội hình xuất phát

J.McGuire#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Edwards#15 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

V.Alvarado#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Godinho#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Rito#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Rossiter#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Neville#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ahmad Al-Qaq#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Kuzain#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

E. Jaaskelainen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Mota#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Mota#27

J.Mota#7

J.Mota#22
J.Mota#9

J.Mota#31

J.Mota#19

J.Mota#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brooklyn FC
Brooklyn FC0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Las Vegas Lights2 - 1
Brooklyn FC
Charleston Battery5 - 0
Brooklyn FC
Brooklyn FC0 - 1
San Antonio
Sporting Jax2 - 2
Brooklyn FC
Rhode Island1 - 1
Brooklyn FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Brooklyn FC
Brooklyn FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC2 - 2
Brooklyn FC
Brooklyn FC5 - 1
Portland Hearts of PineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Jax
Birmingham Legion2 - 3
Sporting Jax
Sporting Jax0 - 1
Indy Eleven
Sacramento Republic FC5 - 0
Sporting Jax
El Paso Locomotive FC2 - 0
Sporting Jax
Sporting Jax2 - 2
Brooklyn FC
Sporting Jax2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Austin FC4 - 0
Sporting Jax
Loudoun United2 - 2
Sporting Jax
Sporting Jax2 - 5
Charleston Battery
Sporting Jax2 - 6
Detroit CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brooklyn FC
#14#23#30#40#56#60#70
Sporting Jax
#11#20#30#44#55#60#70
Hartford Athletic
Miami FC
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
New Mexico United
Lexington
Colorado Springs
Monterey Bay FC