USL Championship06:30 ngày 06/09/2026

Tampa Bay Rowdies
2 - 0

Brooklyn FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tampa Bay RowdiesChỉ sốBrooklyn FC
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
118Chỉ số 2376
57Chỉ số 2543
9Chỉ số 221
58Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
4Chỉ số 213
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 4-2-3-11262162204231310169
Đội hình xuất phát

J.Waite#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.J.Acoff#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bartlow#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
C. Ostrem#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Hilton#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Schneider#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

l.perez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Cicerone#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Micaletto#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

md myers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

md myers#8

md myers#2

md myers#7

md myers#14

md myers#33

md myers#24
md myers#36

md myers#27
Brooklyn FC
Sơ đồ 4-2-3-1123926386556111929
Đội hình xuất phát

J.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.McLaughlin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T. Vancaeyezeele#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Latinovich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gabriel Alcides#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Okiyoshi#86 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Pinto#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Christopher Olney Jr#56 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Servania#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

stefan stojanovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Obregon#29 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Obregon#13

J.Obregon#7

J.Obregon#8
J.Obregon#24

J.Obregon#30

J.Obregon#4

J.Obregon#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Tampa Bay Rowdies
Detroit City1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies0 - 0
Louisville City FC
Orange County SC0 - 3
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies5 - 4
Louisville City FC
Miami FC2 - 3
Tampa Bay Rowdies
Loudoun United1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 0
FC Naples
Tampa Bay Rowdies1 - 4
LexingtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brooklyn FC
Brooklyn FC4 - 1
Sporting Jax
Brooklyn FC0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Las Vegas Lights2 - 1
Brooklyn FC
Charleston Battery5 - 0
Brooklyn FC
Brooklyn FC0 - 1
San Antonio
Sporting Jax2 - 2
Brooklyn FC
Rhode Island1 - 1
Brooklyn FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Brooklyn FC
Brooklyn FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC2 - 2
Brooklyn FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tampa Bay Rowdies
#12#21#30#42#56#60#70
Brooklyn FC
#10#20#30#42#53#60#70
Indy Eleven
Hartford Athletic
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Colorado Springs
Monterey Bay FC