USL Championship06:00 ngày 06/09/2026

Indy Eleven
2 - 2

Birmingham Legion
Thống kê
Thống kê trận đấu
Indy ElevenChỉ sốBirmingham Legion
9Chỉ số 214
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 222
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
80Chỉ số 2386
85Chỉ số 2448
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Indy Eleven
Sơ đồ 4-4-211337429586141927
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.hafferty#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Craig#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Herbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mitrano#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Josh O´brien#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

E.Kizza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

bruno rendon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
bruno rendon#39

bruno rendon#23
bruno rendon#15

bruno rendon#90
bruno rendon#21

bruno rendon#9

bruno rendon#20
Birmingham Legion
Sơ đồ 4-3-312127327718168151719
Đội hình xuất phát

Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

sebastian tregarthen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Washington#27 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Diop#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N. Brown#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Antwi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Vassell#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Cole#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Pasher#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Williams#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

gevork diarbian#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
gevork diarbian#12

gevork diarbian#11

gevork diarbian#9

gevork diarbian#26

gevork diarbian#81

gevork diarbian#20

gevork diarbian#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birmingham Legion2 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 1
Birmingham Legion
Indy Eleven1 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven3 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven4 - 0
Birmingham Legion
Birmingham Legion2 - 1
Indy Eleven
Birmingham Legion3 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven4 - 3
Birmingham LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Phoenix Rising FC2 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 1
Louisville City FC
Sporting Jax0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 1
Hartford Athletic
San Antonio3 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 1
Loudoun United
Detroit City2 - 0
Indy Eleven
Miami FC2 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 0
Charleston Battery
Lexington0 - 0
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham Legion
Hartford Athletic3 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion2 - 3
Sporting Jax
Colorado Springs3 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 0
Rhode Island
Louisville City FC2 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion3 - 1
Tulsa Roughneck
Miami FC1 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 2
Detroit City
Birmingham Legion1 - 1
Loudoun United
Oakland Roots1 - 1
Birmingham LegionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Indy Eleven
#12#21#30#40#59#60#70
Birmingham Legion
#12#21#30#42#53#60#70
Tampa Bay Rowdies
Pittsburgh Riverhounds
Brooklyn FC
Orange County SC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Monterey Bay FC