USL Championship04:00 ngày 10/08/2026

Indy Eleven
1 - 1

Hartford Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Indy ElevenChỉ sốHartford Athletic
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
48Chỉ số 2464
3Chỉ số 32
81Chỉ số 2386
2Chỉ số 29
0Chỉ số 80
0Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Indy Eleven
Sơ đồ 4-4-211743729905682719
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Neidlinger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Herbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Craig#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mitrano#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

loic mesanvi#90 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Josh O´brien#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

bruno rendon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Kizza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kizza#36

E.Kizza#18

E.Kizza#20

E.Kizza#23
E.Kizza#22
E.Kizza#21

E.Kizza#10
Hartford Athletic
Sơ đồ 4-4-27722425581816241729
Đội hình xuất phát

G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Presthus#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Scarlett#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Fischer#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Njie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.moreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Hadjipaschalis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Coffey#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G. Flynn#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Anaku#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Oluwasegun#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Oluwasegun#7
A.Oluwasegun#1
A.Oluwasegun#20

A.Oluwasegun#81

A.Oluwasegun#19

A.Oluwasegun#9

A.Oluwasegun#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hartford Athletic2 - 2
Indy Eleven
Hartford Athletic0 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven4 - 4
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven4 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 0
Hartford Athletic
Indy Eleven4 - 1
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
San Antonio3 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 1
Loudoun United
Detroit City2 - 0
Indy Eleven
Miami FC2 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 0
Charleston Battery
Lexington0 - 0
Indy Eleven
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 0
Forward Madison FC
Indy Eleven1 - 0
Rhode Island
Indy Eleven3 - 1
LexingtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Loudoun United2 - 0
Hartford Athletic
Phoenix Rising FC0 - 0
Hartford Athletic
Rhode Island1 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 1
Westchester SC
Hartford Athletic2 - 2
Orange County SC
Louisville City FC1 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Tampa Bay Rowdies0 - 1
Hartford Athletic
New York Cosmos1 - 4
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 0
New Mexico UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Indy Eleven
#11#21#30#43#52#60#70
Hartford Athletic
#11#20#30#42#59#60#70
Birmingham Legion
Brooklyn FC
Sporting Jax
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
Las Vegas Lights
Colorado Springs
Monterey Bay FC