Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 13/09/2026

FC Iberia 1999 Tbilisi
1 - 0

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốSpaeri FC
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
71Chỉ số 2480
3Chỉ số 31
121Chỉ số 23118
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 229
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Spaeri FC0 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Samtredia2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok4 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi4 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Larne FC
Larne FC0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Slovan Bratislava1 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli2 - 2
Spaeri FC
Dinamo Batumi3 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 4
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Spaeri FC
Dinamo Tbilisi II1 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Spaeri FC2 - 3
UrartuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#20#30#43#56#60#70
Spaeri FC
#10#20#30#41#55#60#70
Dila Gori