Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 05/09/2026

FC Iberia 1999 Tbilisi
2 - 1

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
102Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
122Chỉ số 2372
1Chỉ số 81
2Chỉ số 34
16Chỉ số 224
8Chỉ số 26
7Chỉ số 214
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 3
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
Samtredia2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok4 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi4 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Larne FC
Larne FC0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Slovan Bratislava1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Margveti 20061 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
Slovan BratislavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Spaeri FC3 - 4
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 4
Dinamo Batumi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
WIT Georgia Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Spaeri FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Tbilisi5 - 3
FC Samgurali TskhaltuboĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#12#21#30#42#58#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#11#21#30#44#56#60#70