Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 31/08/2026

Gagra FC
2 - 0

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
38Chỉ số 2494
4Chỉ số 211
1Chỉ số 80
5Chỉ số 214
86Chỉ số 23139
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
7Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
Sơ đồ 4-1-2-31401424252130182333
Đội hình xuất phát

oleksandr vorobei#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Arsic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

alexander feikrishvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

G.Goshteliani#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

V.Bliznichenko#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

andreychuk#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Gurchiani#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L.Gurchiani#11

L.Gurchiani#29

L.Gurchiani#3
L.Gurchiani#35

L.Gurchiani#19

L.Gurchiani#9
L.Gurchiani#5

L.Gurchiani#6
L.Gurchiani#17
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-314025456814171910
Đội hình xuất phát

T.Megrelishvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Selimović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Dadiani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.A.Abdullahi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

ende#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

n.sikharulashvili#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Natchkebia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Z.Natchkebia#3

Z.Natchkebia#18
Z.Natchkebia#7

Z.Natchkebia#27

Z.Natchkebia#16

Z.Natchkebia#23

Z.Natchkebia#22

Z.Natchkebia#9

Z.Natchkebia#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Gagra FC
Gagra FC4 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 1
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Aragvi Dusheti
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
Spaeri FC
Dinamo Batumi2 - 2
Gagra FC
Gareji Sagarejo1 - 4
Gagra FC
Samtskhe Akhaltsikhe1 - 2
Gagra FC
Gagra FC3 - 2
Guria Lanchkhuti
Gagra FC3 - 1
BKMA
Gagra FC2 - 2
Urartu
Gagra FC0 - 0
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok4 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi4 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Larne FC
Larne FC0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Slovan Bratislava1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Margveti 20061 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
Slovan Bratislava
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
FC Iberia 1999 TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#12#21#30#41#54#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#10#20#30#41#511#60#70
Dinamo Tbilisi
Dila Gori
FC Meshakhte Tkibuli