Tanzanian Premier League20:00 ngày 02/05/2026

Mtibwa Sugar
0 - 3

Azam
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mtibwa SugarChỉ sốAzam
3Chỉ số 29
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
140Chỉ số 23140
70Chỉ số 2495
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
1Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Azam3 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0 - 2
Azam
Azam3 - 0
Mtibwa Sugar
Azam5 - 0
Mtibwa Sugar
Azam2 - 1
Mtibwa Sugar
Azam2 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar3 - 4
Azam
Mtibwa Sugar1 - 2
Azam
Azam1 - 0
Mtibwa Sugar
Azam2 - 0
Mtibwa SugarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mtibwa Sugar
Singida Fountain Gate2 - 1
Mtibwa Sugar
Coastal Union1 - 1
Mtibwa Sugar
Azam3 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar1 - 3
Singida Black Stars
Mtibwa Sugar1 - 3
Mashujaa FC
Mtibwa Sugar0 - 0
Young Africans
Mtibwa Sugar1 - 1
Namungo FC
Mtibwa Sugar2 - 1
Tanzania Prisons
Mtibwa Sugar1 - 0
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar2 - 1
Mbeya CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
KVZ SC0 - 2
Azam
Azam3 - 0
JKT Tanzania
Mbeya City0 - 0
Azam
Azam0 - 0
Simba Sports Club
Singida Black Stars1 - 2
Azam
Mashujaa FC0 - 0
Azam
Azam0 - 0
Young Africans
Dodoma Jiji FC0 - 3
Azam
Tanzania Prisons0 - 0
Azam
Pamba Jiji2 - 2
AzamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mtibwa Sugar
#10#20#30#41#53#60#70
Azam
#13#22#30#40#59#60#70
Tabora United FC
Kinondoni MC