Tanzanian Premier League20:00 ngày 22/05/2026

Young Africans
3 - 0

Singida Black Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
Young AfricansChỉ sốSingida Black Stars
53Chỉ số 2547
49Chỉ số 2436
78Chỉ số 2387
5Chỉ số 222
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Young Africans
38103936232972027214
Đội hình xuất phát

D.Abuya#38 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
pacome#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Diarra#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Assiniki#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
issaka chadrack boka#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dube#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxi nzengeli mpia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Okello#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mudathiri abbas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Attohoula#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Bacca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Bacca#35

I.Bacca#26

I.Bacca#22
I.Bacca#25

I.Bacca#40

I.Bacca#28

I.Bacca#3
I.Bacca#30

I.Bacca#33
I.Bacca#37

I.Bacca#18
Singida Black Stars
2321175266349403213
Đội hình xuất phát

M.Mnata#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ande cirille koffi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Chikola#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kennedy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

e.keyekeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Linda mtange#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Muaku#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed pipino#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdulmalik zakaria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Abdulmalik zakaria#3

Abdulmalik zakaria#12
Abdulmalik zakaria#11
Abdulmalik zakaria#38
Abdulmalik zakaria#20
Abdulmalik zakaria#14
Abdulmalik zakaria#29

Abdulmalik zakaria#15
Abdulmalik zakaria#27
Abdulmalik zakaria#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Singida Black Stars0 - 3
Young Africans
Singida Black Stars0 - 1
Young Africans
Young Africans2 - 0
Singida Black Stars
Young Africans2 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 1
Young Africans
Singida Black Stars0 - 0
Young Africans
Young Africans5 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 1
Young Africans
Young Africans1 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 1
Young AfricansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Africans
JKT Tanzania0 - 2
Young Africans
Dodoma Jiji FC3 - 2
Young Africans
Young Africans3 - 0
Coastal Union
Kinondoni MC0 - 1
Young Africans
Simba Sports Club2 - 2
Young Africans
Young Africans6 - 0
Mbeya City
Pamba Jiji0 - 3
Young Africans
Young Africans3 - 0
Tanzania Prisons
Tabora United FC0 - 0
Young Africans
Azam0 - 0
Young AfricansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Coastal Union0 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
Namungo FC
Singida Black Stars4 - 0
Mtibwa Sugar
Singida Black Stars3 - 1
Pamba Jiji
Coastal Union2 - 1
Singida Black Stars
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars5 - 1
Mbeya City
Singida Black Stars1 - 0
Kinondoni MC
Tabora United FC2 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 2
AzamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Young Africans
#13#22#30#41#55#60#70
Singida Black Stars
#10#20#30#40#51#60#70
Singida Fountain Gate