Tanzanian Premier League00:00 ngày 13/03/2026

Tanzania Prisons
0 - 1

Young Africans
Lineup
Đội hình trận đấu
Tanzania Prisons
402819241584714102746
Đội hình xuất phát
M.Mussa#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lambart sabiyanka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ramadhan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ojwang#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mutinda#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Mpole#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco mhilu#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kimenya#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremiah juma#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haruna chanongo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wema sadoki#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
wema sadoki#0
wema sadoki#2
wema sadoki#0
wema sadoki#0
wema sadoki#0
wema sadoki#66
wema sadoki#0
wema sadoki#3
wema sadoki#60
Young Africans
3842529153337392720
Đội hình xuất phát

D.Abuya#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Bacca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed camara damaro#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dube#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Husseini#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mwamnyeto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.PatrickMwenda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxi nzengeli mpia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Diarra#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mudathiri abbas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Okello#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Okello#2
A.Okello#21

A.Okello#18
A.Okello#35

A.Okello#28
A.Okello#22
A.Okello#26
A.Okello#13

A.Okello#40

A.Okello#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tanzania Prisons0 - 0
Young Africans
Young Africans4 - 0
Tanzania Prisons
Young Africans4 - 1
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 2
Young Africans
Tanzania Prisons0 - 2
Young Africans
Young Africans4 - 1
Tanzania Prisons
Young Africans1 - 0
Tanzania Prisons
Young Africans0 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 2
Young Africans
Tanzania Prisons1 - 1
Young AfricansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 0
Azam
Tanzania Prisons0 - 2
Simba Sports Club
Tanzania Prisons3 - 2
Namungo FC
Tanzania Prisons1 - 4
Coastal Union
Tanzania Prisons0 - 0
Mashujaa FC
Mtibwa Sugar2 - 1
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 0
JKT Tanzania
Dodoma Jiji FC1 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 1
Pamba Jiji
Singida Fountain Gate1 - 0
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Africans
Singida Black Stars0 - 3
Young Africans
Young Africans0 - 0
Simba Sports Club
Young Africans5 - 0
JKT Tanzania
Namungo FC0 - 1
Young Africans
Young Africans3 - 0
JS kabylie
AS FAR Rabat1 - 0
Young Africans
Young Africans1 - 1
Al Ahly FC
Young Africans3 - 1
Dodoma Jiji FC
Al Ahly FC2 - 0
Young Africans
Young Africans6 - 0
Mashujaa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanzania Prisons
#10#20#30#43#50#60#70
Young Africans
#11#20#30#40#57#60#70
Mbeya City
Tabora United FC
Kinondoni MC