Tanzanian Premier League20:00 ngày 05/03/2026

Tanzania Prisons
0 - 0

Azam
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tanzania PrisonsChỉ sốAzam
1Chỉ số 33
1Chỉ số 210
65Chỉ số 2493
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 223
0Chỉ số 80
0Chỉ số 27
84Chỉ số 2385
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tanzania Prisons
000000000
Đội hình xuất phát
M.Mussa#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wema sadoki#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lambart sabiyanka#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mutinda#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Mpole#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco mhilu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kimenya#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremiah juma#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haruna chanongo#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
haruna chanongo#0
haruna chanongo#0
haruna chanongo#0
haruna chanongo#0
haruna chanongo#0
haruna chanongo#0
haruna chanongo#0
haruna chanongo#0
haruna chanongo#0
Azam
00000000000
Đội hình xuất phát
J.Akaminko#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.manula#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Omary#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hassani#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ashrafu kibeku#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bola jephte kitambala#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Landry#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elias lameck lawi#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mao#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mwaikenda#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Nuru#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Nuru#0
T.Nuru#0
T.Nuru#0
T.Nuru#0

T.Nuru#0

T.Nuru#0

T.Nuru#0

T.Nuru#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Azam4 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 2
Azam
Tanzania Prisons1 - 1
Azam
Azam3 - 1
Tanzania Prisons
Azam3 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 0
Azam
Azam1 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 4
Azam
Azam2 - 1
Tanzania Prisons
Azam0 - 0
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 2
Simba Sports Club
Tanzania Prisons3 - 2
Namungo FC
Tanzania Prisons1 - 4
Coastal Union
Tanzania Prisons0 - 0
Mashujaa FC
Mtibwa Sugar2 - 1
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons0 - 0
JKT Tanzania
Dodoma Jiji FC1 - 0
Tanzania Prisons
Tanzania Prisons1 - 1
Pamba Jiji
Singida Fountain Gate1 - 0
Tanzania Prisons
Tabora United FC1 - 0
Tanzania PrisonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Pamba Jiji2 - 2
Azam
Azam3 - 0
Mtibwa Sugar
Kinondoni MC0 - 2
Azam
Wydad Casablanca2 - 0
Azam
Azam1 - 0
Maniema Union
Azam1 - 0
Nairobi United
Azam2 - 0
Tabora United FC
Nairobi United1 - 2
Azam
Azam0 - 0
Singida Fountain Gate
Azam3 - 0
Coastal UnionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanzania Prisons
#10#20#30#41#50#60#70
Azam
#10#20#30#43#57#60#70
Young Africans
Mbeya City
Singida Black Stars