Tanzanian Premier League20:15 ngày 11/03/2026

Singida Black Stars
1 - 2

Simba Sports Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Singida Black StarsChỉ sốSimba Sports Club
92Chỉ số 2485
5Chỉ số 223
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
5Chỉ số 26
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
109Chỉ số 23114
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Singida Black Stars
134026155321162123
Đội hình xuất phát
Abdulmalik zakaria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kennedy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Jarjou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Habibu#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.chukwu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Aucho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ande cirille koffi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mnata#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Mnata#48
M.Mnata#18
M.Mnata#29

M.Mnata#7

M.Mnata#34

M.Mnata#12
M.Mnata#0
M.Mnata#39
M.Mnata#33
M.Mnata#36
M.Mnata#31
Simba Sports Club
17392372181232102025
Đội hình xuất phát

C.Chama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mahamadou tanja#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.D.Reuck#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
libasse gueye#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kagoma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.alassanekante#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kapombe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kibabage#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Inno loemba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Oura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Toure#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Toure#28
I.Toure#37
I.Toure#11
I.Toure#34
I.Toure#5
I.Toure#0
I.Toure#0
I.Toure#15

I.Toure#30

I.Toure#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Simba Sports Club1 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 1
Simba Sports Club
Singida Black Stars1 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club5 - 1
Singida Black Stars
Simba Sports Club1 - 0
Singida Black Stars
Simba Sports Club4 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 2
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 3
Young Africans
Singida Black Stars1 - 0
Coastal Union
Namungo FC1 - 1
Singida Black Stars
Mtibwa Sugar1 - 3
Singida Black Stars
Stellenbosch FC0 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Black Stars0 - 1
CR Belouizdad
AS Otoho2 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
AS Otoho
Singida Black Stars0 - 1
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Simba Sports Club
Young Africans0 - 0
Simba Sports Club
Dodoma Jiji FC0 - 0
Simba Sports Club
Tanzania Prisons0 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 0
Stade Malien
Kinondoni MC0 - 2
Simba Sports Club
Petro Atletico de Luanda1 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Simba Sports Club2 - 0
Mashujaa FC
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 1
Mtibwa SugarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Singida Black Stars
#11#21#30#44#55#60#70
Simba Sports Club
#12#21#30#42#56#60#70
Pamba Jiji
Mbeya City
Tabora United FC
Azam