Tanzanian Premier League20:00 ngày 18/03/2026

Tabora United FC
0 - 0

Young Africans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tabora United FCChỉ sốYoung Africans
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 226
35Chỉ số 2565
1Chỉ số 40
63Chỉ số 2481
1Chỉ số 211
3Chỉ số 31
99Chỉ số 23163
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tabora United FC
11451622532142830331
Đội hình xuất phát
R.Salum#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nouma#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mapaka#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lazarus#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nasri kombo#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
chamou karaboue#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jamal Dullaz#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Chewe#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.akandwanaho#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Yassin#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Amonome#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Amonome#4
J.Amonome#0
J.Amonome#0
J.Amonome#0
J.Amonome#0
J.Amonome#0
J.Amonome#0
J.Amonome#0
Young Africans
3800291500397333
Đội hình xuất phát

D.Abuya#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Assiniki#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed camara damaro#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dube#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Husseini#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shekhani khamis#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pacome#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Diarra#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxi nzengeli mpia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.PatrickMwenda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mwamnyeto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Mwamnyeto#0

B.Mwamnyeto#27

B.Mwamnyeto#18

B.Mwamnyeto#20
B.Mwamnyeto#0
B.Mwamnyeto#0

B.Mwamnyeto#28
B.Mwamnyeto#0
B.Mwamnyeto#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tabora United FC0 - 3
Young Africans
Young Africans1 - 3
Tabora United FC
Young Africans3 - 0
Tabora United FC
Young Africans3 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 1
Young AfricansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabora United FC
Tabora United FC2 - 0
Namungo FC
Singida Fountain Gate1 - 4
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 0
Rhino Rangers FC
Dodoma Jiji FC3 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC0 - 2
Mbeya City
Coastal Union1 - 1
Tabora United FC
Azam2 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC3 - 0
Kinondoni MC
Singida Black Stars1 - 3
Tabora United FC
Mtibwa Sugar2 - 1
Tabora United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Africans
Azam0 - 0
Young Africans
Tanzania Prisons0 - 1
Young Africans
Singida Black Stars0 - 3
Young Africans
Young Africans0 - 0
Simba Sports Club
Young Africans5 - 0
JKT Tanzania
Namungo FC0 - 1
Young Africans
Young Africans3 - 0
JS kabylie
AS FAR Rabat1 - 0
Young Africans
Young Africans1 - 1
Al Ahly FC
Young Africans3 - 1
Dodoma Jiji FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tabora United FC
#10#20#31#43#52#60#70
Young Africans
#10#20#30#41#52#60#70
Pamba Jiji
Mashujaa FC