Tanzanian Premier League01:30 ngày 26/02/2026

Azam
3 - 0

Mtibwa Sugar
Thống kê
Thống kê trận đấu
AzamChỉ sốMtibwa Sugar
0Chỉ số 80
4Chỉ số 220
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
6Chỉ số 210
38Chỉ số 2416
1Chỉ số 34
99Chỉ số 2375
5Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Azam
322324231251119610
Đội hình xuất phát

Z.Foba#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Akaminko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoro diaby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.fuentes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.M.Mkami#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Msindo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Mwaikenda#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Nado#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Ngita#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abel abah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Abel abah#56

Abel abah#26
Abel abah#20
Abel abah#18
Abel abah#0
Abel abah#30

Abel abah#0
Abel abah#0
Abel abah#7
Abel abah#0
Mtibwa Sugar
121745321266913162038
Đội hình xuất phát
J.Nyangi#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Msafiri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mkopi#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.oscarmasai#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Magata#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Liuzio#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Evance#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Datius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor collins#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chicharo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Malimi#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Malimi#10
C.Malimi#31
C.Malimi#11
C.Malimi#24
C.Malimi#15
C.Malimi#0
C.Malimi#0
C.Malimi#29
C.Malimi#8
C.Malimi#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mtibwa Sugar0 - 2
Azam
Azam3 - 0
Mtibwa Sugar
Azam5 - 0
Mtibwa Sugar
Azam2 - 1
Mtibwa Sugar
Azam2 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar3 - 4
Azam
Mtibwa Sugar1 - 2
Azam
Azam1 - 0
Mtibwa Sugar
Azam2 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar1 - 0
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Kinondoni MC0 - 2
Azam
Wydad Casablanca2 - 0
Azam
Azam1 - 0
Maniema Union
Azam1 - 0
Nairobi United
Azam2 - 0
Tabora United FC
Nairobi United1 - 2
Azam
Azam0 - 0
Singida Fountain Gate
Azam3 - 0
Coastal Union
Azam0 - 0
Young Africans
Azam1 - 0
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar1 - 3
Singida Black Stars
Mtibwa Sugar1 - 3
Mashujaa FC
Mtibwa Sugar1 - 1
Namungo FC
Mtibwa Sugar2 - 1
Tanzania Prisons
Mtibwa Sugar1 - 0
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar2 - 1
Mbeya City
Simba Sports Club1 - 1
Mtibwa Sugar
JKT Tanzania0 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar2 - 1
Tabora United FC
Kinondoni MC0 - 0
Mtibwa SugarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azam
#13#22#30#41#55#60#70
Mtibwa Sugar
#10#20#30#44#51#60#70
Dodoma Jiji FC