Tanzanian Premier League20:00 ngày 12/06/2026

Coastal Union
1 - 1

Namungo FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Coastal Union
13115031172416532620
Đội hình xuất phát
K.Gradi#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdulkarim segeja#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Wawa#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maseke#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Gwalala#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kichuya#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Manyasi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Msangi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Oruchum#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aidan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Savila#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Savila#36
R.Savila#10
R.Savila#45
R.Savila#8
R.Savila#33
R.Savila#30
R.Savila#40
R.Savila#34

R.Savila#12
R.Savila#2
Namungo FC
31560102614242512618
Đội hình xuất phát
pius biswita#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Chamungu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hussein kazi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cyprian kipenye#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geoffrey luzendaze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Machela#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob masawe#24 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Mchelenga#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Swalehe#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Nsajigwa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Suleiman#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Suleiman#17
A.Suleiman#69
A.Suleiman#8
A.Suleiman#30
A.Suleiman#2
A.Suleiman#43
A.Suleiman#5
A.Suleiman#29
A.Suleiman#53
A.Suleiman#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Namungo FC1 - 0
Coastal Union
Namungo FC0 - 0
Coastal Union
Coastal Union0 - 2
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Coastal Union
Coastal Union0 - 0
Namungo FC
Coastal Union1 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Coastal Union
Namungo FC0 - 1
Coastal Union
Coastal Union1 - 3
Namungo FC
Coastal Union1 - 1
Namungo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coastal Union
Coastal Union1 - 0
Mashujaa FC
Coastal Union1 - 2
Simba Sports Club
Coastal Union0 - 0
Singida Black Stars
Mbeya City0 - 2
Coastal Union
Young Africans3 - 0
Coastal Union
Coastal Union2 - 1
Singida Black Stars
Coastal Union3 - 1
Dodoma Jiji FC
Coastal Union1 - 1
Mtibwa Sugar
Simba Sports Club2 - 0
Coastal Union
Singida Black Stars1 - 0
Coastal UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Young Africans3 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 1
Mbeya City
Singida Black Stars1 - 0
Namungo FC
Namungo FC0 - 0
Mashujaa FC
Azam1 - 0
Namungo FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 3
Simba Sports Club
Namungo FC0 - 2
Tabora United FC
Namungo FC2 - 2
JKT Tanzania
Tabora United FC2 - 0
Namungo FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coastal Union
#11#21#30#41#53#60#70
Namungo FC
#11#20#30#42#53#60#70
Pamba Jiji
Singida Fountain Gate
Tanzania Prisons
Kinondoni MC