USL Championship09:00 ngày 09/08/2026

Orange County SC
0 - 3

Tampa Bay Rowdies
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orange County SCChỉ sốTampa Bay Rowdies
0Chỉ số 214
60Chỉ số 2540
39Chỉ số 2458
0Chỉ số 40
106Chỉ số 2399
0Chỉ số 81
2Chỉ số 32
4Chỉ số 224
1Chỉ số 21
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Orange County SC
Sơ đồ 4-1-4-114562325228271012
Đội hình xuất phát

a.rando#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Brewitt#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Tubbs#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Doghman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Solis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Apolo Marinch#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Sylla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Kelly#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Hegardt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y. Bazini#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y. Bazini#9

Y. Bazini#32
Y. Bazini#30

Y. Bazini#14

Y. Bazini#15
Y. Bazini#33

Y. Bazini#31
Y. Bazini#28

Y. Bazini#18
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 4-2-3-11262362204301613109
Đội hình xuất phát

J.Waite#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.J.Acoff#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Schneider#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C. Ostrem#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Hilton#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
S.Cruz#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Micaletto#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

l.perez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Cicerone#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

md myers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

md myers#33

md myers#14

md myers#7

md myers#8

md myers#2

md myers#24

md myers#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Orange County SC
Orange County SC1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Orange County SC
Tampa Bay Rowdies1 - 3
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
Orange County SC2 - 0
El Paso Locomotive FC
Monterey Bay FC1 - 2
Orange County SC
Orange County SC0 - 3
Colorado Springs
Hartford Athletic2 - 2
Orange County SC
Rhode Island1 - 1
Orange County SC
Miami FC2 - 4
Orange County SC
Las Vegas Lights2 - 3
Orange County SC
New Mexico United1 - 1
Orange County SC
AV Alta2 - 1
Orange County SC
Orange County SC3 - 2
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies5 - 4
Louisville City FC
Miami FC2 - 3
Tampa Bay Rowdies
Loudoun United1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 0
FC Naples
Tampa Bay Rowdies1 - 4
Lexington
Brooklyn FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies0 - 1
Hartford Athletic
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Charleston Battery
Sporting Jax0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC0 - 2
Tampa Bay RowdiesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orange County SC
#10#20#30#43#51#60#70
Tampa Bay Rowdies
#13#21#30#42#51#60#70
Detroit City
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Birmingham Legion
San Antonio
Tulsa Roughneck
Phoenix Rising FC
Sacramento Republic FC