USL Championship06:00 ngày 23/08/2026

Detroit City
1 - 0

Tampa Bay Rowdies
Thống kê
Thống kê trận đấu
Detroit CityChỉ sốTampa Bay Rowdies
2Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
3Chỉ số 32
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
97Chỉ số 2386
59Chỉ số 2438
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Detroit City
Sơ đồ 4-2-3-111430438221021327
Đội hình xuất phát

carlos herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Yamazaki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Montgomery#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Stanley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Abdoulaye#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Hernandez-Foster#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Cedeno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Maxi Rodriguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Diouf#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Smith#23

D.Smith#15

D.Smith#26

D.Smith#20

D.Smith#91

D.Smith#33

D.Smith#6
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 5-3-212212362204138109
Đội hình xuất phát

J.Waite#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Antley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Bartlow#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Schneider#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
C. Ostrem#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Hilton#4 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

l.perez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

pedro dolabella#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Cicerone#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

md myers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

md myers#27

md myers#26

md myers#7

md myers#14

md myers#16

md myers#33

md myers#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tampa Bay Rowdies1 - 1
Detroit City
Detroit City2 - 0
Tampa Bay Rowdies
Detroit City1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 3
Detroit City
Detroit City1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies5 - 1
Detroit City
Detroit City0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Detroit City1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Detroit City0 - 0
Loudoun United
Tulsa Roughneck0 - 1
Detroit City
Miami FC2 - 2
Detroit City
Detroit City0 - 1
Las Vegas Lights
Detroit City2 - 0
Indy Eleven
Fort Wayne FC1 - 2
Detroit City
Birmingham Legion1 - 2
Detroit City
Detroit City0 - 0
Louisville City FC
Sporting Jax2 - 6
Detroit City
Detroit City1 - 1
El Paso Locomotive FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies0 - 0
Louisville City FC
Orange County SC0 - 3
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies5 - 4
Louisville City FC
Miami FC2 - 3
Tampa Bay Rowdies
Loudoun United1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 0
FC Naples
Tampa Bay Rowdies1 - 4
Lexington
Brooklyn FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies0 - 1
Hartford AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Detroit City
#11#21#30#43#53#60#70
Tampa Bay Rowdies
#10#20#30#42#54#60#70
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
San Antonio
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Colorado Springs
Monterey Bay FC