USL Championship04:00 ngày 30/08/2026

Pittsburgh Riverhounds
0 - 0

Tampa Bay Rowdies
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pittsburgh RiverhoundsChỉ sốTampa Bay Rowdies
5Chỉ số 228
48Chỉ số 2465
78Chỉ số 2384
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
3Chỉ số 31
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 4-4-212561637144210719
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Griffin#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
J. Souza#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Mikoy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

BetoYdrach#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Goldthorp#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Jackson walti#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

charles#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

trevor amann#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bassett#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bassett#3

S.Bassett#8

S.Bassett#18

S.Bassett#28
S.Bassett#24

S.Bassett#36

S.Bassett#23
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 4-2-3-112621622027239161014
Đội hình xuất phát

J.Waite#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.J.Acoff#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bartlow#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
C. Ostrem#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Wyke#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Schneider#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

md myers#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Micaletto#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Cicerone#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

karsen henderlong#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

karsen henderlong#8

karsen henderlong#13

karsen henderlong#24

karsen henderlong#33

karsen henderlong#4

karsen henderlong#7

karsen henderlong#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Pittsburgh Riverhounds2 - 5
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Tampa Bay RowdiesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
El Paso Locomotive FC2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Brooklyn FC0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds3 - 1
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Sacramento Republic FC
Oakland Roots0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Tulsa Roughneck
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode Island
Pittsburgh Riverhounds3 - 1
Louisville City FC
Sporting Jax2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Detroit City1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies0 - 0
Louisville City FC
Orange County SC0 - 3
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies5 - 4
Louisville City FC
Miami FC2 - 3
Tampa Bay Rowdies
Loudoun United1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 0
FC Naples
Tampa Bay Rowdies1 - 4
Lexington
Brooklyn FC0 - 2
Tampa Bay RowdiesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pittsburgh Riverhounds
#10#20#30#43#52#60#70
Tampa Bay Rowdies
#10#20#30#41#55#60#70
Indy Eleven
Hartford Athletic
Birmingham Legion
San Antonio
Phoenix Rising FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Colorado Springs
Monterey Bay FC