USL Championship06:30 ngày 16/08/2026

Tampa Bay Rowdies
2 - 0

Rhode Island
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tampa Bay RowdiesChỉ sốRhode Island
40Chỉ số 2443
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 223
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
77Chỉ số 2394
2Chỉ số 32
9Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 5-3-212622162201648147
Đội hình xuất phát

J.Waite#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.J.Acoff#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

W.Antley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Bartlow#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
C. Ostrem#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Micaletto#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Hilton#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

pedro dolabella#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

karsen henderlong#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Conway#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Conway#9

E.Conway#10

E.Conway#33

E.Conway#24

E.Conway#13
E.Conway#36

E.Conway#23

E.Conway#27
Rhode Island
Sơ đồ 4-2-3-112251534771711149
Đội hình xuất phát

Vegas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Scardina#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.D.Stoneman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sanchez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bacharach#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

amos thompson shapiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Kwizera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Fuson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Tsukada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
J.Williams#25

J.Williams#2

J.Williams#10

J.Williams#16

J.Williams#8

J.Williams#29

J.Williams#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rhode Island1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Rhode Island5 - 0
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies0 - 3
Rhode Island
Rhode Island3 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies4 - 1
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies0 - 0
Louisville City FC
Orange County SC0 - 3
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies5 - 4
Louisville City FC
Miami FC2 - 3
Tampa Bay Rowdies
Loudoun United1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 0
FC Naples
Tampa Bay Rowdies1 - 4
Lexington
Brooklyn FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies0 - 1
Hartford Athletic
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Rhode Island2 - 0
Colorado Springs
Birmingham Legion1 - 0
Rhode Island
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 0
Hartford Athletic
Rhode Island1 - 1
Brooklyn FC
Sacramento Republic FC2 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Orange County SC
Loudoun United1 - 4
Rhode Island
Rhode Island3 - 0
Westchester SC
Indy Eleven1 - 0
Rhode IslandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tampa Bay Rowdies
#12#20#30#42#58#60#70
Rhode Island
#10#20#30#42#53#60#70
Detroit City
Sporting Jax
San Antonio
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Monterey Bay FC