Tanzanian Premier League23:00 ngày 02/02/2026

JKT Tanzania
3 - 0

Pamba Jiji
Thống kê
Thống kê trận đấu
JKT TanzaniaChỉ sốPamba Jiji
5Chỉ số 221
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
47Chỉ số 2553
56Chỉ số 2461
100Chỉ số 23111
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
JKT Tanzania
Sơ đồ 4-2-3-12841217519215926313
Đội hình xuất phát

ramadhan chalamanda#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Mfaume#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Bajana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Peter#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
valentino mashaka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Karabaka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E.Tepsi#59 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
laurian makame#26 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Machezo#31 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
anuary kilemile#3 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
anuary kilemile#0
anuary kilemile#0
anuary kilemile#12
anuary kilemile#0
anuary kilemile#47
anuary kilemile#0
anuary kilemile#16
anuary kilemile#7

anuary kilemile#8
anuary kilemile#55
Pamba Jiji
Sơ đồ 4-2-3-133123241423302545036
Đội hình xuất phát
Y.Amosi#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
samwel antwi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ibrahim abraham#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Naftal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
abdoulaye camara yonta#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
james mwashinga#23 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Z.Mayombya#30 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Mangalo#2 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Lutonja#54 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.Lukinda#50 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Kibailo#36 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Kibailo#0
H.Kibailo#9
H.Kibailo#0
H.Kibailo#0
H.Kibailo#0
H.Kibailo#17

H.Kibailo#10
H.Kibailo#19
H.Kibailo#15
H.Kibailo#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pamba Jiji0 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania3 - 1
Pamba Jiji
JKT Tanzania0 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 1
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 1
Dodoma Jiji FC
Tanzania Prisons0 - 0
JKT Tanzania
Singida Black Stars0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 0
Mtibwa Sugar
Singida Fountain Gate0 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Tabora United FC
Kinondoni MC0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 2
Simba Sports Club
Mbeya City2 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Namungo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Mbeya City1 - 1
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar1 - 0
Pamba Jiji
Tanzania Prisons1 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji3 - 0
Kinondoni MC
Pamba Jiji1 - 0
Singida Fountain Gate
Pamba Jiji1 - 1
Singida Black Stars
Dodoma Jiji FC1 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji2 - 1
Mashujaa FC
Pamba Jiji0 - 0
Tabora United FC
Young Africans3 - 0
Pamba JijiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JKT Tanzania
#13#21#30#43#56#60#70
Pamba Jiji
#10#20#30#42#51#60#70
Coastal Union
Azam