USL Championship06:30 ngày 06/09/2026

Rhode Island
1 - 1

Louisville City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rhode IslandChỉ sốLouisville City FC
123Chỉ số 2393
1Chỉ số 34
48Chỉ số 2436
8Chỉ số 225
5Chỉ số 22
0Chỉ số 81
2Chỉ số 212
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Rhode Island
Sơ đồ 4-3-3122245158477173714
Đội hình xuất phát

Vegas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Scardina#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.D.Stoneman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Afonso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Bacharach#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

amos thompson shapiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Kwizera#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Korzeniowski#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Tsukada#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Y.Tsukada#3

Y.Tsukada#7

Y.Tsukada#29

Y.Tsukada#18

Y.Tsukada#16

Y.Tsukada#10

Y.Tsukada#2
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-31245322331272211425
Đội hình xuất phát

D.Faundez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Dayes#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Gleadle#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Lambert#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

evan davila#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.McFadden#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Quenzi Huerman#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Tola Showunmi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

jansen wilson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

jansen wilson#8

jansen wilson#7

jansen wilson#29

jansen wilson#15

jansen wilson#3

jansen wilson#47

jansen wilson#9

jansen wilson#13
jansen wilson#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Louisville City FC4 - 2
Rhode Island
Rhode Island0 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
Rhode Island
Louisville City FC0 - 3
Rhode Island
Louisville City FC2 - 5
Rhode Island
Rhode Island0 - 0
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Tulsa Roughneck1 - 0
Rhode Island
Rhode Island3 - 1
Monterey Bay FC
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Rhode Island
Rhode Island2 - 0
Colorado Springs
Birmingham Legion1 - 0
Rhode Island
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 0
Hartford Athletic
Rhode Island1 - 1
Brooklyn FC
Sacramento Republic FC2 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Louisville City FC0 - 0
Detroit City
Indy Eleven2 - 1
Louisville City FC
Orange County SC2 - 3
Louisville City FC
Tampa Bay Rowdies0 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 1
San Antonio
Tampa Bay Rowdies5 - 4
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
Birmingham Legion
Louisville City FC1 - 0
Trinidad and Tobago
Pittsburgh Riverhounds3 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC4 - 2
LexingtonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rhode Island
#11#20#30#41#55#60#70
Louisville City FC
#11#21#30#44#52#60#70
Charleston Battery
Miami FC
Loudoun United
Sporting Jax
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
New Mexico United
Las Vegas Lights