Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủRhode Island vs Louisville City FC

Rhode Island vs Louisville City FC

Theo dõi thông tin giải đấu Rhode Island vs Louisville City FC diễn ra lúc 06:30 ngày 06/09/2026 tại Jd88.

USL ChampionshipUSL Championship
06:30 ngày 06/09/2026
Rhode Island

Rhode Island

1 - 1
Louisville City FC

Louisville City FC

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu06/09/2026
Giờ Việt Nam06:30
Mã trận đấu4473228
Thống kê

Thống kê trận đấu

Rhode IslandChỉ sốLouisville City FC
123Chỉ số 2393
1Chỉ số 34
48Chỉ số 2436
8Chỉ số 225
5Chỉ số 22
0Chỉ số 81
2Chỉ số 212
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
4Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Rhode Island

Sơ đồ 4-3-3
122245158477173714

Đội hình xuất phát

Vegas
Vegas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
N.Scardina
N.Scardina#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Yao
K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.D.Stoneman
G.D.Stoneman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Nodarse
F.Nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Afonso
L.Afonso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Bacharach
Bacharach#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
amos thompson shapiro
amos thompson shapiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Kwizera
J.Kwizera#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
S.Korzeniowski
S.Korzeniowski#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Tsukada
Y.Tsukada#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

Y.Tsukada
Y.Tsukada#3
Y.Tsukada
Y.Tsukada#7
Y.Tsukada
Y.Tsukada#29
Y.Tsukada
Y.Tsukada#18
Y.Tsukada
Y.Tsukada#16
Y.Tsukada
Y.Tsukada#10
Y.Tsukada
Y.Tsukada#2

Louisville City FC

Sơ đồ 3-4-3
1245322331272211425

Đội hình xuất phát

D.Faundez
D.Faundez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Totsch
S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
B.Dayes
B.Dayes#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Adams
K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
S.Gleadle
S.Gleadle#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Lambert
K.Lambert#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
evan davila
evan davila#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.McFadden
A.McFadden#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Quenzi Huerman
Quenzi Huerman#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Tola Showunmi
Tola Showunmi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jansen wilson
jansen wilson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

jansen wilson
jansen wilson#8
jansen wilson
jansen wilson#7
jansen wilson
jansen wilson#29
jansen wilson
jansen wilson#15
jansen wilson
jansen wilson#3
jansen wilson
jansen wilson#47
jansen wilson
jansen wilson#9
jansen wilson
jansen wilson#13
jansen wilson#99
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
1494131
2
Detroit CityDetroit City
1363421
3
Louisville City FCLouisville City FC
1463521
4
Charleston BatteryCharleston Battery
1262420
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
1262420
6
Indy ElevenIndy Eleven
1153318
7
Hartford AthleticHartford Athletic
1246218
8
Miami FCMiami FC
1345417
9
Rhode IslandRhode Island
1143415
10
Birmingham LegionBirmingham Legion
1327413
11
Loudoun UnitedLoudoun United
1217410
12
Brooklyn FCBrooklyn FC
132389
13
Sporting JaxSporting Jax
1303103

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San AntonioSan Antonio
1356221
2
Orange County SCOrange County SC
1255220
3
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
1254319
4
Oakland RootsOakland Roots
1346318
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
1345417
6
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
1244416
7
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
1144316
8
New Mexico UnitedNew Mexico United
1143415
9
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
1243515
10
LexingtonLexington
1243515
11
Colorado SpringsColorado Springs
1134413
12
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
1332811
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rhode Island

Tulsa RoughneckTulsa Roughneck1 - 0Rhode IslandRhode Island
Match #4473226 · Home #29215 · Away #81339 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island3 - 1Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4473115 · Home #81339 · Away #69376 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies2 - 0Rhode IslandRhode Island
Match #4473102 · Home #28719 · Away #81339 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island2 - 0Colorado SpringsColorado Springs
Match #4473191 · Home #81339 · Away #25863 · Status #8 · H [2, 0, 0, 6, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Birmingham LegionBirmingham Legion1 - 0Rhode IslandRhode Island
Match #4473227 · Home #49962 · Away #81339 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 13, 0, 0]
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds0 - 1Rhode IslandRhode Island
Match #4473006 · Home #23090 · Away #81339 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island1 - 0Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4473065 · Home #81339 · Away #50565 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island1 - 1Brooklyn FCBrooklyn FC
Match #4576281 · Home #81339 · Away #91973 · Status #8 · H [1, 1, 2, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC2 - 1Rhode IslandRhode Island
Match #4472997 · Home #27673 · Away #81339 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island1 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4473080 · Home #81339 · Away #26240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Louisville City FC

Louisville City FCLouisville City FC0 - 0Detroit CityDetroit City
Match #4473188 · Home #26242 · Away #26910 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Indy ElevenIndy Eleven2 - 1Louisville City FCLouisville City FC
Match #4473222 · Home #30752 · Away #26242 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Orange County SCOrange County SC2 - 3Louisville City FCLouisville City FC
Match #4473119 · Home #26240 · Away #26242 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies0 - 0Louisville City FCLouisville City FC
Match #4611376 · Home #28719 · Away #26242 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 3] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 5]
Louisville City FCLouisville City FC1 - 1San AntonioSan Antonio
Match #4473117 · Home #26242 · Away #34336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies5 - 4Louisville City FCLouisville City FC
Match #4473087 · Home #28719 · Away #26242 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 2, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 1Birmingham LegionBirmingham Legion
Match #4473193 · Home #26242 · Away #49962 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC1 - 0Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4594049 · Home #26242 · Away #10634 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3 - 1Louisville City FCLouisville City FC
Match #4473024 · Home #23090 · Away #26242 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC4 - 2LexingtonLexington
Match #4578511 · Home #26242 · Away #74394 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Rhode Island
#11#20#30#41#55#60#70
Louisville City FC
#11#21#30#44#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K