Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủOrange County SC vs Louisville City FC

Orange County SC vs Louisville City FC

Theo dõi thông tin giải đấu Orange County SC vs Louisville City FC diễn ra lúc 09:00 ngày 16/08/2026 tại Jd88.

USL ChampionshipUSL Championship
09:00 ngày 16/08/2026
Orange County SC

Orange County SC

2 - 3
Louisville City FC

Louisville City FC

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu16/08/2026
Giờ Việt Nam09:00
Mã trận đấu4473119
Thống kê

Thống kê trận đấu

Orange County SCChỉ sốLouisville City FC
0Chỉ số 31
1Chỉ số 80
130Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2447
63Chỉ số 2537
3Chỉ số 214
5Chỉ số 24
7Chỉ số 224
3Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Orange County SC

Sơ đồ 4-4-2
14562325827101412

Đội hình xuất phát

a.rando
a.rando#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Benalcazar
N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Brewitt
T.Brewitt#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Tubbs
G.Tubbs#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Doghman
R.Doghman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Solis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Sylla
Sylla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Kelly
S.Kelly#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Hegardt
C.Hegardt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Cambridge
B.Cambridge#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y. Bazini
Y. Bazini#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y. Bazini
Y. Bazini#9
Y. Bazini
Y. Bazini#32
Y. Bazini
Y. Bazini#18
Y. Bazini#28
Y. Bazini#29
Y. Bazini
Y. Bazini#31
Y. Bazini
Y. Bazini#15
Y. Bazini#30
Y. Bazini#20

Louisville City FC

Sơ đồ 3-4-3
1251323627321147

Đội hình xuất phát

H.Fauroux
H.Fauroux#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.McFadden
A.McFadden#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
B.Dayes
B.Dayes#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Dia
A.Dia#13 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
S.Gleadle
S.Gleadle#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Z.Duncan
Z.Duncan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
evan davila
evan davila#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Morris
J.Morris#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Quenzi Huerman
Quenzi Huerman#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Tola Showunmi
Tola Showunmi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
r.serrano
r.serrano#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

r.serrano
r.serrano#8
r.serrano
r.serrano#25
r.serrano
r.serrano#4
r.serrano
r.serrano#15
r.serrano
r.serrano#47
r.serrano
r.serrano#12
r.serrano
r.serrano#28
r.serrano
r.serrano#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
1494131
2
Detroit CityDetroit City
1363421
3
Louisville City FCLouisville City FC
1463521
4
Charleston BatteryCharleston Battery
1262420
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
1262420
6
Indy ElevenIndy Eleven
1153318
7
Hartford AthleticHartford Athletic
1246218
8
Miami FCMiami FC
1345417
9
Rhode IslandRhode Island
1143415
10
Birmingham LegionBirmingham Legion
1327413
11
Loudoun UnitedLoudoun United
1217410
12
Brooklyn FCBrooklyn FC
132389
13
Sporting JaxSporting Jax
1303103

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San AntonioSan Antonio
1356221
2
Orange County SCOrange County SC
1255220
3
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
1254319
4
Oakland RootsOakland Roots
1346318
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
1345417
6
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
1244416
7
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
1144316
8
New Mexico UnitedNew Mexico United
1143415
9
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
1243515
10
LexingtonLexington
1243515
11
Colorado SpringsColorado Springs
1134413
12
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
1332811
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Orange County SC

Orange County SCOrange County SC0 - 3Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #4473207 · Home #26240 · Away #28719 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Orange County SCOrange County SC2 - 0El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
Match #4473200 · Home #26240 · Away #50075 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 13, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC1 - 2Orange County SCOrange County SC
Match #4472998 · Home #69376 · Away #26240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Orange County SCOrange County SC0 - 3Colorado SpringsColorado Springs
Match #4578520 · Home #26240 · Away #25863 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Hartford AthleticHartford Athletic2 - 2Orange County SCOrange County SC
Match #4473075 · Home #50565 · Away #26240 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 17, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island1 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4473080 · Home #81339 · Away #26240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Miami FCMiami FC2 - 4Orange County SCOrange County SC
Match #4473074 · Home #17128 · Away #26240 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights2 - 3Orange County SCOrange County SC
Match #4473271 · Home #44995 · Away #26240 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United1 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4473058 · Home #38494 · Away #26240 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
AV AltaAV Alta2 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4547704 · Home #87551 · Away #26240 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Louisville City FC

Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies0 - 0Louisville City FCLouisville City FC
Match #4611376 · Home #28719 · Away #26242 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 3] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 5]
Louisville City FCLouisville City FC1 - 1San AntonioSan Antonio
Match #4473117 · Home #26242 · Away #34336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies5 - 4Louisville City FCLouisville City FC
Match #4473087 · Home #28719 · Away #26242 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 2, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 1Birmingham LegionBirmingham Legion
Match #4473193 · Home #26242 · Away #49962 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC1 - 0Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4594049 · Home #26242 · Away #10634 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3 - 1Louisville City FCLouisville City FC
Match #4473024 · Home #23090 · Away #26242 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC4 - 2LexingtonLexington
Match #4578511 · Home #26242 · Away #74394 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 5, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC1 - 0Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4473061 · Home #26242 · Away #50565 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Detroit CityDetroit City0 - 0Louisville City FCLouisville City FC
Match #4552633 · Home #26910 · Away #26242 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 3] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 4]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 2Brooklyn FCBrooklyn FC
Match #4473063 · Home #26242 · Away #91973 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 14, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Orange County SC
#12#20#30#40#55#60#70
Louisville City FC
#13#21#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K