USL Championship09:00 ngày 16/08/2026

Orange County SC
2 - 3

Louisville City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orange County SCChỉ sốLouisville City FC
0Chỉ số 31
1Chỉ số 80
130Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2447
63Chỉ số 2537
3Chỉ số 214
5Chỉ số 24
7Chỉ số 224
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Orange County SC
Sơ đồ 4-4-214562325827101412
Đội hình xuất phát

a.rando#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Brewitt#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Tubbs#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Doghman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Solis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Sylla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kelly#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Hegardt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Cambridge#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y. Bazini#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y. Bazini#9

Y. Bazini#32

Y. Bazini#18
Y. Bazini#28
Y. Bazini#29

Y. Bazini#31

Y. Bazini#15
Y. Bazini#30
Y. Bazini#20
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-31251323627321147
Đội hình xuất phát

H.Fauroux#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.McFadden#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Dayes#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Dia#13 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Gleadle#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Duncan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

evan davila#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Morris#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Quenzi Huerman#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Tola Showunmi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

r.serrano#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

r.serrano#8

r.serrano#25

r.serrano#4

r.serrano#15

r.serrano#47

r.serrano#12

r.serrano#28

r.serrano#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orange County SC0 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 0
Orange County SC
Orange County SC1 - 3
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 1
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
Orange County SC0 - 3
Tampa Bay Rowdies
Orange County SC2 - 0
El Paso Locomotive FC
Monterey Bay FC1 - 2
Orange County SC
Orange County SC0 - 3
Colorado Springs
Hartford Athletic2 - 2
Orange County SC
Rhode Island1 - 1
Orange County SC
Miami FC2 - 4
Orange County SC
Las Vegas Lights2 - 3
Orange County SC
New Mexico United1 - 1
Orange County SC
AV Alta2 - 1
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Tampa Bay Rowdies0 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 1
San Antonio
Tampa Bay Rowdies5 - 4
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
Birmingham Legion
Louisville City FC1 - 0
Trinidad and Tobago
Pittsburgh Riverhounds3 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC4 - 2
Lexington
Louisville City FC1 - 0
Hartford Athletic
Detroit City0 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 2
Brooklyn FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orange County SC
#12#20#30#40#55#60#70
Louisville City FC
#13#21#30#41#54#60#70
Charleston Battery
Indy Eleven
Loudoun United
Sporting Jax
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
Sacramento Republic FC