USL Championship07:30 ngày 30/08/2026

Tulsa Roughneck
1 - 0

Rhode Island
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tulsa RoughneckChỉ sốRhode Island
42Chỉ số 2465
2Chỉ số 224
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
93Chỉ số 23112
6Chỉ số 30
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Tulsa Roughneck
Sơ đồ 3-4-3289891444813122079
Đội hình xuất phát

D.Jacomen#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ian Carlo Souza Daniel#98 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Cissoko#91 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Pierre#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Sangwa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

j.webber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Kocevski#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Stauffer#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Colli#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Cabral#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Ordonez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Ordonez#66

A.Ordonez#15

A.Ordonez#14

A.Ordonez#23

A.Ordonez#10

A.Ordonez#22
A.Ordonez#27

A.Ordonez#1
Rhode Island
Sơ đồ 4-3-312251537741617108
Đội hình xuất phát

Vegas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Scardina#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.D.Stoneman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sanchez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

amos thompson shapiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Bacharach#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Klein#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Kwizera#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Rodríguez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Afonso#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L.Afonso#18

L.Afonso#24

L.Afonso#2

L.Afonso#37

L.Afonso#11

L.Afonso#7

L.Afonso#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
Orange County SC1 - 5
Tulsa Roughneck
New Mexico United1 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 1
Detroit City
Tulsa Roughneck1 - 0
Sacramento Republic FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 0
Lexington
Tulsa Roughneck1 - 0
El Paso Locomotive FC
Birmingham Legion3 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 2
Colorado Springs
Tulsa Roughneck2 - 0
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Rhode Island3 - 1
Monterey Bay FC
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Rhode Island
Rhode Island2 - 0
Colorado Springs
Birmingham Legion1 - 0
Rhode Island
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 0
Hartford Athletic
Rhode Island1 - 1
Brooklyn FC
Sacramento Republic FC2 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Orange County SC
Loudoun United1 - 4
Rhode IslandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tulsa Roughneck
#11#21#30#46#54#60#70
Rhode Island
#10#20#30#40#56#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
Indy Eleven
Miami FC
Sporting Jax
San Antonio
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
Las Vegas Lights