USL Championship07:00 ngày 30/08/2026

Louisville City FC
0 - 0

Detroit City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Louisville City FCChỉ sốDetroit City
4Chỉ số 25
57Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 225
32Chỉ số 2433
1Chỉ số 32
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-312253215827347925
Đội hình xuất phát

D.Faundez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.McFadden#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Dayes#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Perez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Davila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

evan davila#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Morris#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Akale#47 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

C.Donovan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

jansen wilson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

jansen wilson#30

jansen wilson#13
jansen wilson#99

jansen wilson#28

jansen wilson#23

jansen wilson#21

jansen wilson#7

jansen wilson#14

jansen wilson#4
Detroit City
Sơ đồ 4-2-3-111430438221021327
Đội hình xuất phát

carlos herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Yamazaki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Montgomery#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Stanley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Abdoulaye#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Hernandez-Foster#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Cedeno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Maxi Rodriguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Diouf#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Smith#23

D.Smith#6

D.Smith#91

D.Smith#9

D.Smith#20

D.Smith#26

D.Smith#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Detroit City0 - 0
Louisville City FC
Detroit City2 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 1
Detroit City
Detroit City0 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 0
Detroit City
Detroit City2 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC5 - 1
Detroit City
Louisville City FC4 - 0
Detroit City
Detroit City2 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 0
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Indy Eleven2 - 1
Louisville City FC
Orange County SC2 - 3
Louisville City FC
Tampa Bay Rowdies0 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 1
San Antonio
Tampa Bay Rowdies5 - 4
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
Birmingham Legion
Louisville City FC1 - 0
Trinidad and Tobago
Pittsburgh Riverhounds3 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC4 - 2
Lexington
Louisville City FC1 - 0
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Detroit City1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Detroit City0 - 0
Loudoun United
Tulsa Roughneck0 - 1
Detroit City
Miami FC2 - 2
Detroit City
Detroit City0 - 1
Las Vegas Lights
Detroit City2 - 0
Indy Eleven
Fort Wayne FC1 - 2
Detroit City
Birmingham Legion1 - 2
Detroit City
Detroit City0 - 0
Louisville City FC
Sporting Jax2 - 6
Detroit CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Louisville City FC
#10#20#30#41#54#60#70
Detroit City
#10#20#30#42#55#60#70
Charleston Battery
Rhode Island
Brooklyn FC
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Colorado Springs
Monterey Bay FC