Tanzanian Premier League20:00 ngày 16/06/2026

Namungo FC
0 - 0

Tabora United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Namungo FCChỉ sốTabora United FC
72Chỉ số 2421
64Chỉ số 2536
7Chỉ số 20
0Chỉ số 80
14Chỉ số 223
11Chỉ số 215
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
154Chỉ số 23104
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Namungo FC
1817608102615650252
Đội hình xuất phát
A.Suleiman#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kabunda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hussein kazi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kikoti#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
cyprian kipenye#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geoffrey luzendaze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Chamungu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Nsajigwa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdulkarim kiswanya#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mchelenga#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Machupa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Machupa#12
A.Machupa#53
A.Machupa#29
A.Machupa#44
A.Machupa#5
A.Machupa#24
A.Machupa#7
A.Machupa#14
A.Machupa#30
A.Machupa#69
Tabora United FC
1302846145223562333
Đội hình xuất phát

J.Amonome#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.akandwanaho#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Chewe#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Chobwedo#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jamal Dullaz#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nasri kombo#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Lazarus#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.mtengwa#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khassimuh mugoya#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Musa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Yassin#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Yassin#27
M.Yassin#21
M.Yassin#0
M.Yassin#70
M.Yassin#0
M.Yassin#57
M.Yassin#0
M.Yassin#0
M.Yassin#10
M.Yassin#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Namungo FC0 - 2
Tabora United FC
Tabora United FC2 - 0
Namungo FC
Tabora United FC2 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 2
Tabora United FC
Namungo FC3 - 2
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 1
Namungo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Coastal Union1 - 1
Namungo FC
Young Africans3 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 1
Mbeya City
Singida Black Stars1 - 0
Namungo FC
Namungo FC0 - 0
Mashujaa FC
Azam1 - 0
Namungo FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 3
Simba Sports Club
Namungo FC0 - 2
Tabora United FC
Namungo FC2 - 2
JKT TanzaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabora United FC
Kinondoni MC0 - 1
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 2
Singida Fountain Gate
Tabora United FC2 - 1
Mtibwa Sugar
Simba Sports Club4 - 0
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 1
JKT Tanzania
Tabora United FC4 - 1
Azam
Mashujaa FC1 - 0
Tabora United FC
Tanzania Prisons0 - 3
Tabora United FC
Tabora United FC1 - 0
Pamba Jiji
Namungo FC0 - 2
Tabora United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Namungo FC
#10#20#30#41#57#60#70
Tabora United FC
#10#20#30#42#50#60#70