UEFA European U21 Championship qualification01:00 ngày 19/11/2025

Gibraltar U21
0 - 1

Azerbaijan U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gibraltar U21Chỉ sốAzerbaijan U21
26Chỉ số 2478
0Chỉ số 212
3Chỉ số 33
63Chỉ số 23123
0Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 228
17Chỉ số 2583
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Gibraltar U21
Sơ đồ 5-4-1173542016108149
Đội hình xuất phát

H.Victor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Javan Joseph Peacock#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
kevan gonzalez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Carrington#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Britto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Luca Scanlon#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
J.Gomez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K. Clinton#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Han Stevens#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K. Bousselham#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Richards#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Richards#22
C.Richards#18

C.Richards#2
C.Richards#19
C.Richards#12
C.Richards#6
C.Richards#13
C.Richards#11
C.Richards#21
Azerbaijan U21
Sơ đồ 4-5-1121553720818109
Đội hình xuất phát

S.Hashimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E. Ahmadov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Məmmədov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Rüstəmov#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Rüfət Abbasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Murad Məmmədov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Shahin Shahniyarov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Süleymanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Oruc Məmmədov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
E.Adilxanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Ağadadaş Salyanskiy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ağadadaş Salyanskiy#4
Ağadadaş Salyanskiy#12
Ağadadaş Salyanskiy#6
Ağadadaş Salyanskiy#13
Ağadadaş Salyanskiy#16
Ağadadaş Salyanskiy#19
Ağadadaş Salyanskiy#17

Ağadadaş Salyanskiy#23

Ağadadaş Salyanskiy#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gibraltar U21
Gibraltar U210 - 2
Gibraltar U210 - 11
Portugal U21
Gibraltar U21
Gibraltar U211 - 2
Czechia Republic U21
Bulgaria U213 - 0
Gibraltar U21
Liechtenstein U213 - 1
Gibraltar U21
Gibraltar U210 - 2
North Macedonia U21
Sweden U219 - 0
Gibraltar U21
San Marino U210 - 0
Gibraltar U21
San Marino U213 - 0
Gibraltar U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Azerbaijan U21
Azerbaijan U213 - 3
Czechia Republic U215 - 0
Azerbaijan U21
Azerbaijan U211 - 1
Bulgaria U21
Portugal U215 - 0
Azerbaijan U21
Azerbaijan U210 - 0
Montenegro U21
Belarus U213 - 1
Azerbaijan U21
Azerbaijan U210 - 0
North Macedonia U21
Azerbaijan U21
England U217 - 0
Azerbaijan U21
Northern Ireland U215 - 0
Azerbaijan U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gibraltar U21
#10#20#30#43#50#60#70
Azerbaijan U21
#11#20#30#43#57#60#70
Spain U21
Finland U21
Kosovo U21
Romania U21
France U21
Faroe Islands U21
Switzerland U21
Iceland U21
Estonia U21
Luxembourg U21
Slovakia U21
Ireland U21
Kazakhstan U21
Andorra U21
Poland U21
Italy U21
Armenia U21
Greece U21
Germany U21
Georgia U21
Latvia U21
Malta U21
Norway U21
Netherlands U21
Bosnia and Herzegovina U21
Israel U21
Slovenia U21
Turkiye U21
Ukraine U21
Hungary U21
Lithuania U21
Austria U21
Belgium U21
Denmark U21
Wales U21