UEFA European U21 Championship qualification21:00 ngày 09/09/2025

Azerbaijan U21
1 - 1

Bulgaria U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Azerbaijan U21Chỉ sốBulgaria U21
3Chỉ số 229
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
1Chỉ số 211
48Chỉ số 2463
5Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Azerbaijan U21
Sơ đồ 3-4-311201781451539123
Đội hình xuất phát

K. Aliyev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
a.suleymanli#20 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
N.Əhmədzadə#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Süleymanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Aliyev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Rüstəmov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Məmmədov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Rüfət Abbasov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Ağadadaş Salyanskiy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
S.Hashimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Shahin Shahniyarov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Cầu thủ dự bị
Shahin Shahniyarov#10

Shahin Shahniyarov#13
Shahin Shahniyarov#12
Shahin Shahniyarov#21
Shahin Shahniyarov#18
Shahin Shahniyarov#7
Shahin Shahniyarov#4
Shahin Shahniyarov#19
Shahin Shahniyarov#2
Bulgaria U21
Sơ đồ 4-3-323561415221610181113
Đội hình xuất phát

A.Bozhev#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Polendakov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Georgiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Teodor·Valentinov Ivanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Papazov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mitkov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Marinov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Lliev#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

K.Balov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Rupanov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Georgi Antoanov Lazarov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Georgi Antoanov Lazarov#8

Georgi Antoanov Lazarov#9

Georgi Antoanov Lazarov#2
Georgi Antoanov Lazarov#21

Georgi Antoanov Lazarov#4

Georgi Antoanov Lazarov#1
Georgi Antoanov Lazarov#7

Georgi Antoanov Lazarov#19
Georgi Antoanov Lazarov#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Azerbaijan U21
Portugal U215 - 0
Azerbaijan U21
Azerbaijan U210 - 0
Montenegro U21
Belarus U213 - 1
Azerbaijan U21
Azerbaijan U210 - 0
North Macedonia U21
Azerbaijan U21
England U217 - 0
Azerbaijan U21
Northern Ireland U215 - 0
Azerbaijan U21
Azerbaijan U210 - 2
Serbia U21
Luxembourg U212 - 0
Azerbaijan U21
Azerbaijan U210 - 0
Bulgaria U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bulgaria U21
Bulgaria U213 - 0
Gibraltar U21
Bulgaria U210 - 3
Israel U21
Serbia U211 - 2
Bulgaria U21
Bulgaria U211 - 1
Greece U21
Bulgaria U21
Bosnia and Herzegovina U211 - 0
Bulgaria U21
Bulgaria U211 - 0
Turkiye U21
Israel U210 - 1
Bulgaria U21
Germany U212 - 1
Bulgaria U21
Bulgaria U211 - 3
Poland U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azerbaijan U21
#11#21#30#44#51#60#70
Bulgaria U21
#11#21#30#43#511#60#70
Spain U21
Finland U21
Kosovo U21
Romania U21
San Marino U21
Czechia Republic U21
France U21
Faroe Islands U21
Switzerland U21
Iceland U21
Estonia U21
Slovakia U21
Ireland U21
Kazakhstan U21
Andorra U21
Italy U21
Sweden U21
Armenia U21
Georgia U21
Latvia U21
Malta U21
Norway U21
Netherlands U21
Slovenia U21
Ukraine U21
Hungary U21
Lithuania U21
Austria U21
Belgium U21
Denmark U21
Wales U21