UEFA European U21 Championship qualification23:30 ngày 09/10/2025
Scotland U21
12 - 0

Gibraltar U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Scotland U21Chỉ sốGibraltar U21
17Chỉ số 21
16Chỉ số 210
50Chỉ số 2550
131Chỉ số 2429
145Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
16Chỉ số 223
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Scotland U21
Sơ đồ 4-1-4-11420531771416119
Đội hình xuất phát

R.Adams#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Donovan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Chilokoa-Mullen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Graham#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Anderson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Ure#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Mebude#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Watson#14 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

K.Montgomery#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
E. Lawrence#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Wilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Wilson#10

J.Wilson#6

J.Wilson#2

J.Wilson#12

J.Wilson#21

J.Wilson#15

J.Wilson#18

J.Wilson#23

J.Wilson#22
Gibraltar U21
Sơ đồ 4-4-212357168611109
Đội hình xuất phát
H.Victor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J. Coombes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kevan gonzalez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Carrington#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Javan Joseph Peacock#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Gomez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Han Stevens#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Federico#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Leon Mason#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bartolo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Caetano#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Caetano#15

J.Caetano#12
J.Caetano#18
J.Caetano#19
J.Caetano#13

J.Caetano#4
J.Caetano#14
J.Caetano#17
J.Caetano#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Scotland U21
Portugal U21
Czechia Republic U212 - 0
Iceland U21
Ireland U210 - 2
Kazakhstan U213 - 2
Belgium U21
Malta U210 - 5
Spain U21
Austria U215 - 0
Turkiye U212 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gibraltar U21
Gibraltar U211 - 2
Czechia Republic U21
Bulgaria U213 - 0
Gibraltar U21
Liechtenstein U213 - 1
Gibraltar U21
Gibraltar U210 - 2
North Macedonia U21
Sweden U219 - 0
Gibraltar U21
San Marino U210 - 0
Gibraltar U21
San Marino U213 - 0
Gibraltar U21
Gibraltar U210 - 2
Georgia U21
North Macedonia U211 - 0
Gibraltar U21
Gibraltar U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Scotland U21
#112#27#30#40#517#60#70
Gibraltar U21
#10#20#30#40#51#60#70
Finland U21
Kosovo U21
Romania U21
Azerbaijan U21
France U21
Faroe Islands U21
Switzerland U21
Estonia U21
Luxembourg U21
Slovakia U21
England U21
Andorra U21
Poland U21
Italy U21
Montenegro U21
Armenia U21
Greece U21
Germany U21
Northern Ireland U21
Latvia U21
Norway U21
Netherlands U21
Bosnia and Herzegovina U21
Israel U21
Slovenia U21
Ukraine U21
Hungary U21
Lithuania U21
Denmark U21
Belarus U21
Wales U21