UEFA European U21 Championship qualification01:30 ngày 06/09/2025

Portugal U21
5 - 0

Azerbaijan U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portugal U21Chỉ sốAzerbaijan U21
5Chỉ số 210
65Chỉ số 2535
74Chỉ số 2428
96Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
1Chỉ số 35
9Chỉ số 226
0Chỉ số 80
9Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Portugal U21
Sơ đồ 4-4-212241519781417109
Đội hình xuất phát

J.Carvalho#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Travassos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Gabriel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Oliveira#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Parente#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Quenda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Fernandes#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Amorim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Moreira#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Mora#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Varela#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Varela#20

G.Varela#23

G.Varela#5

G.Varela#21

G.Varela#11

G.Varela#3

G.Varela#1

G.Varela#16

G.Varela#18
Azerbaijan U21
Sơ đồ 3-4-322155202813311910
Đội hình xuất phát
X.Fərzullayev#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Məmmədov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
E.Rüstəmov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
a.suleymanli#20 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
E. Ahmadov#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Süleymanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Cəbrayılzadə#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Rüfət Abbasov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Əhmədzadə#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Ağadadaş Salyanskiy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.Adilxanov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Adilxanov#17
E.Adilxanov#1
E.Adilxanov#21
E.Adilxanov#7
E.Adilxanov#18
E.Adilxanov#6
E.Adilxanov#4
E.Adilxanov#19
E.Adilxanov#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Portugal U21
Portugal U210 - 1
Netherlands U21
Georgia U210 - 4
Portugal U21
Portugal U215 - 0
Poland U21
Portugal U210 - 0
France U21
England U214 - 2
Portugal U21
Portugal U210 - 1
Romania U21
Slovakia U211 - 3
Portugal U21
Portugal U213 - 3
Ukraine U21
Andorra U211 - 2
Portugal U21
Faroe Islands U211 - 3
Portugal U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Azerbaijan U21
Azerbaijan U210 - 0
Montenegro U21
Belarus U213 - 1
Azerbaijan U21
Azerbaijan U210 - 0
North Macedonia U21
Azerbaijan U21
England U217 - 0
Azerbaijan U21
Northern Ireland U215 - 0
Azerbaijan U21
Azerbaijan U210 - 2
Serbia U21
Luxembourg U212 - 0
Azerbaijan U21
Azerbaijan U210 - 0
Bulgaria U21
Slovakia U213 - 2
Azerbaijan U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portugal U21
#15#20#30#41#59#60#70
Azerbaijan U21
#10#20#30#45#51#60#70
Spain U21
Finland U21
Kosovo U21
San Marino U21
Czechia Republic U21
Gibraltar U21
Switzerland U21
Iceland U21
Estonia U21
Ireland U21
Kazakhstan U21
Italy U21
Sweden U21
Armenia U21
Greece U21
Germany U21
Latvia U21
Malta U21
Norway U21
Bosnia and Herzegovina U21
Israel U21
Slovenia U21
Turkiye U21
Hungary U21
Lithuania U21
Austria U21
Belgium U21
Denmark U21
Wales U21