UEFA European U21 Championship qualification22:00 ngày 14/10/2025

Azerbaijan U21
3 - 3
Scotland U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Azerbaijan U21Chỉ sốScotland U21
3Chỉ số 229
0Chỉ số 219
70Chỉ số 23163
6Chỉ số 35
30Chỉ số 24144
4Chỉ số 216
0Chỉ số 42
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Azerbaijan U21
Sơ đồ 4-4-211535217111081614
Đội hình xuất phát

S.Hashimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Məmmədov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Rüfət Abbasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Rüstəmov#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E. Ahmadov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Əhmədzadə#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K. Aliyev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Shahin Shahniyarov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Süleymanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Cəbrayılzadə#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Aliyev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Aliyev#13
N.Aliyev#23
N.Aliyev#9
N.Aliyev#4
N.Aliyev#6
N.Aliyev#7
N.Aliyev#18
N.Aliyev#21
N.Aliyev#22
Scotland U21
Sơ đồ 4-3-31342051116141797
Đội hình xuất phát

R.Adams#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Anderson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Donovan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Chilokoa-Mullen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Graham#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E. Lawrence#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Montgomery#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Watson#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

K.Ure#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Wilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mebude#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mebude#23

A.Mebude#6

A.Mebude#10

A.Mebude#2

A.Mebude#12

A.Mebude#21

A.Mebude#22

A.Mebude#18

A.Mebude#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Azerbaijan U21
Czechia Republic U215 - 0
Azerbaijan U21
Azerbaijan U211 - 1
Bulgaria U21
Portugal U215 - 0
Azerbaijan U21
Azerbaijan U210 - 0
Montenegro U21
Belarus U213 - 1
Azerbaijan U21
Azerbaijan U210 - 0
North Macedonia U21
Azerbaijan U21
England U217 - 0
Azerbaijan U21
Northern Ireland U215 - 0
Azerbaijan U21
Azerbaijan U210 - 2
Serbia U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Scotland U21
Gibraltar U21
Portugal U21
Czechia Republic U212 - 0
Iceland U21
Ireland U210 - 2
Kazakhstan U213 - 2
Belgium U21
Malta U210 - 5
Spain U21
Austria U215 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azerbaijan U21
#13#21#31#46#50#60#70
Scotland U21
#13#22#32#45#519#60#70
Finland U21
Kosovo U21
Romania U21
San Marino U21
France U21
Faroe Islands U21
Switzerland U21
Estonia U21
Luxembourg U21
Slovakia U21
Andorra U21
Poland U21
Italy U21
Sweden U21
Armenia U21
Greece U21
Germany U21
Georgia U21
Latvia U21
Norway U21
Netherlands U21
Bosnia and Herzegovina U21
Israel U21
Slovenia U21
Turkiye U21
Ukraine U21
Hungary U21
Lithuania U21
Denmark U21
Wales U21