UEFA European U21 Championship qualification23:00 ngày 10/10/2025

Czechia Republic U21
5 - 0

Azerbaijan U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Czechia Republic U21Chỉ sốAzerbaijan U21
16Chỉ số 221
62Chỉ số 2538
108Chỉ số 2436
7Chỉ số 211
1Chỉ số 33
6Chỉ số 20
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
176Chỉ số 23126
Lineup
Đội hình trận đấu
Czechia Republic U21
Sơ đồ 5-3-21222431318810911
Đội hình xuất phát

J.Koutný#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Jelinek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Paluska#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Hunal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Ševínský#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Labik#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Ambros#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Kricfalusi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Šín#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Vojta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Masek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Masek#5

L.Masek#19

L.Masek#20

L.Masek#6

L.Masek#12

L.Masek#17

L.Masek#16

L.Masek#21

L.Masek#14
Azerbaijan U21
Sơ đồ 5-4-1121554318810119
Đội hình xuất phát
S.Hashimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E. Ahmadov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
R.Məmmədov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
E.Rüstəmov#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
İ.Ramazanov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Rüfət Abbasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Oruc Məmmədov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Süleymanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Shahin Shahniyarov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K. Aliyev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Ağadadaş Salyanskiy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ağadadaş Salyanskiy#16
Ağadadaş Salyanskiy#17
Ağadadaş Salyanskiy#19
Ağadadaş Salyanskiy#14
Ağadadaş Salyanskiy#7
Ağadadaş Salyanskiy#6
Ağadadaş Salyanskiy#21
Ağadadaş Salyanskiy#22

Ağadadaş Salyanskiy#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Czechia Republic U21
Gibraltar U211 - 2
Czechia Republic U21
Czechia Republic U212 - 0
Slovenia U210 - 2
Czechia Republic U21
Czechia Republic U212 - 4
Germany U21
Czechia Republic U211 - 3
England U21
Norway U212 - 0
Czechia Republic U21
Spain U212 - 2
Czechia Republic U21
Czechia Republic U211 - 1
Belgium U21
Belgium U210 - 2
Czechia Republic U21
Czechia Republic U213 - 0
Lithuania U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Azerbaijan U21
Azerbaijan U211 - 1
Bulgaria U21
Portugal U215 - 0
Azerbaijan U21
Azerbaijan U210 - 0
Montenegro U21
Belarus U213 - 1
Azerbaijan U21
Azerbaijan U210 - 0
North Macedonia U21
Azerbaijan U21
England U217 - 0
Azerbaijan U21
Northern Ireland U215 - 0
Azerbaijan U21
Azerbaijan U210 - 2
Serbia U21
Luxembourg U212 - 0
Azerbaijan U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Czechia Republic U21
#15#21#30#41#56#60#70
Azerbaijan U21
#10#20#30#43#50#60#70
Finland U21
Kosovo U21
Romania U21
San Marino U21
France U21
Faroe Islands U21
Switzerland U21
Iceland U21
Estonia U21
Slovakia U21
Ireland U21
Kazakhstan U21
Andorra U21
Poland U21
Italy U21
Sweden U21
Armenia U21
Greece U21
Georgia U21
Latvia U21
Malta U21
Netherlands U21
Bosnia and Herzegovina U21
Israel U21
Turkiye U21
Ukraine U21
Hungary U21
Austria U21
Denmark U21
Wales U21