Danish Superliga00:00 ngày 12/09/2026

FC Copenhagen
2 - 0

AC Horsens
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CopenhagenChỉ sốAC Horsens
1Chỉ số 33
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 226
19Chỉ số 2419
43Chỉ số 2364
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
7Chỉ số 24
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Copenhagen
Sơ đồ 4-2-3-1124624333612101639
Đội hình xuất phát

D.Ramaj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Beijmo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sørensen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Markgraf#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Meling#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Král#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Clem#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Maseko#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Elyounoussi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R·Rodrigues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Dadason#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Dadason#18
V.Dadason#40

V.Dadason#7

V.Dadason#34

V.Dadason#28

V.Dadason#45

V.Dadason#31

V.Dadason#20

V.Dadason#44
AC Horsens
Sơ đồ 4-2-3-1126243528162027141911
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Pálsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kupijbida#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Saine#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Moro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Lusavec#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Ouorou#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Madsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Tauriainen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Ehibhaimha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
K.Ehibhaimha#40

K.Ehibhaimha#7

K.Ehibhaimha#18

K.Ehibhaimha#15

K.Ehibhaimha#31

K.Ehibhaimha#17

K.Ehibhaimha#30

K.Ehibhaimha#6

K.Ehibhaimha#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Copenhagen3 - 2
AC Horsens
AC Horsens1 - 4
FC Copenhagen
FC Copenhagen0 - 1
AC Horsens
AC Horsens0 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 0
AC Horsens
FC Copenhagen0 - 1
AC Horsens
AC Horsens0 - 2
FC Copenhagen
AC Horsens1 - 6
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
AC Horsens
AC Horsens2 - 3
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
Odense BK0 - 5
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 0
Nordsjaelland
FC Copenhagen3 - 1
Sonderjyske
FC Copenhagen4 - 1
Inter Turku
Viborg4 - 0
FC Copenhagen
Inter Turku0 - 0
FC Copenhagen
Randers FC0 - 4
FC Copenhagen
FC Copenhagen5 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 3
FC Copenhagen
Silkeborg1 - 3
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
Sonderjyske2 - 5
AC Horsens
IF Lyseng0 - 4
AC Horsens
AC Horsens2 - 3
Viborg
AC Horsens2 - 1
Lyngby BK
Odense BK1 - 2
AC Horsens
AC Horsens0 - 2
Brondby IF
Midtjylland2 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 1
Nordsjaelland
Vendsyssel1 - 0
AC Horsens
Aarhus AGF2 - 0
AC HorsensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Copenhagen
#12#21#30#41#57#60#70
AC Horsens
#10#20#30#43#54#60#70