Danish Superliga21:00 ngày 23/08/2026

AC Horsens
2 - 1

Lyngby BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC HorsensChỉ sốLyngby BK
0Chỉ số 40
2Chỉ số 29
4Chỉ số 33
0Chỉ số 81
5Chỉ số 217
2Chỉ số 225
28Chỉ số 2485
75Chỉ số 23135
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Horsens
Sơ đồ 4-2-3-1126352428162027141011
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Pálsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kupijbida#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Saine#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Moro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Lusavec#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Ouorou#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Madsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kristian Kirkegaard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Ehibhaimha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Ehibhaimha#15

K.Ehibhaimha#19

K.Ehibhaimha#7

K.Ehibhaimha#31

K.Ehibhaimha#17

K.Ehibhaimha#30

K.Ehibhaimha#22

K.Ehibhaimha#39

K.Ehibhaimha#18
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-231230242519131814107
Đội hình xuất phát

D.Kochen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Fischer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Garananga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tytens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Thomasen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Colyn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Colyn#16

S.Colyn#6

S.Colyn#20

S.Colyn#5

S.Colyn#8

S.Colyn#26

S.Colyn#12

S.Colyn#4

S.Colyn#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyngby BK0 - 2
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Lyngby BK
AC Horsens1 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
AC Horsens
Lyngby BK1 - 0
AC Horsens
AC Horsens0 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
AC Horsens
Lyngby BK1 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Lyngby BK
AC Horsens2 - 1
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
Odense BK1 - 2
AC Horsens
AC Horsens0 - 2
Brondby IF
Midtjylland2 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 1
Nordsjaelland
Vendsyssel1 - 0
AC Horsens
Aarhus AGF2 - 0
AC Horsens
FC Copenhagen3 - 2
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Hobro
Nordsjaelland1 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Kolding FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Midtjylland
Randers FC2 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 2
Aarhus AGF
FC Copenhagen3 - 2
Lyngby BK
Hillerod Fodbold0 - 1
Lyngby BK
Osters IF0 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK6 - 3
Boldklubben af 1893
Esbjerg2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 2
AC Horsens
Kolding FC1 - 3
Lyngby BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Horsens
#12#21#30#44#52#60#70
Lyngby BK
#11#20#30#43#59#60#70
Viborg
Silkeborg
Sonderjyske