Danish Superliga00:00 ngày 01/09/2026

FC Copenhagen
3 - 1

Sonderjyske
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CopenhagenChỉ sốSonderjyske
8Chỉ số 212
127Chỉ số 2396
0Chỉ số 41
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 31
11Chỉ số 226
67Chỉ số 2440
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Copenhagen
Sơ đồ 4-2-3-141205215362133101614
Đội hình xuất phát

D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Suzuki#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Beijmo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Clem#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.E.Madsen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Král#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Elyounoussi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R·Rodrigues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Cornelius#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Cornelius#44

A.Cornelius#6

A.Cornelius#27

A.Cornelius#39

A.Cornelius#12

A.Cornelius#34

A.Cornelius#31

A.Cornelius#24

A.Cornelius#4
Sonderjyske
Sơ đồ 3-4-2-11122543633237318
Đội hình xuất phát

N.Flø#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Soulas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.I.Bjarnason#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.L.Gretarsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Munksgaard#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Vinderslev#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Christensen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Duru#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Emini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.Seydi#31 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Cherif#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cherif#26

M.Cherif#32

M.Cherif#13

M.Cherif#15

M.Cherif#22

M.Cherif#19

M.Cherif#9

M.Cherif#17

M.Cherif#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Copenhagen0 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 2
FC Copenhagen
Sonderjyske0 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 0
Sonderjyske
FC Copenhagen3 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 3
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
FC Copenhagen4 - 1
Inter Turku
Viborg4 - 0
FC Copenhagen
Inter Turku0 - 0
FC Copenhagen
Randers FC0 - 4
FC Copenhagen
FC Copenhagen5 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 3
FC Copenhagen
Silkeborg1 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 1
Polissya Zhytomyr
FC Copenhagen3 - 2
Lyngby BK
Polissya Zhytomyr3 - 3
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonderjyske
Sonderjyske0 - 3
Nordsjaelland
Brondby IF3 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske0 - 0
Viborg
Odense BK1 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 3
Midtjylland
Sonderjyske1 - 0
Kolding FC
Holstein Kiel2 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 1
Viking
Randers FC2 - 4
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 4
NordsjaellandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Copenhagen
#13#22#30#41#57#60#70
Sonderjyske
#11#21#31#41#53#60#70
Aarhus AGF
AC Horsens