Danish Superliga23:00 ngày 23/08/2026

Viborg
4 - 0

FC Copenhagen
Thống kê
Thống kê trận đấu
ViborgChỉ sốFC Copenhagen
2Chỉ số 225
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
5Chỉ số 210
43Chỉ số 2557
25Chỉ số 2446
63Chỉ số 23134
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Viborg
Sơ đồ 4-3-3203045238136101911
Đội hình xuất phát

K.Kiilerich#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kuzmić#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kirkegaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ž.Zaletel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Bundgaard#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Beck#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Grønning#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Clausen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Jalal#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Hanza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Horneman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

C.Horneman#26

C.Horneman#21

C.Horneman#33

C.Horneman#36

C.Horneman#1

C.Horneman#38

C.Horneman#34

C.Horneman#24

C.Horneman#17
FC Copenhagen
Sơ đồ 4-2-3-13125424332710211644
Đội hình xuất phát

R.Rúnarsson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Beijmo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sørensen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Meling#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Král#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Delaney#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Elyounoussi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.E.Madsen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R·Rodrigues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Ndjee#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
V.Ndjee#51

V.Ndjee#36

V.Ndjee#20

V.Ndjee#34

V.Ndjee#9

V.Ndjee#12

V.Ndjee#6

V.Ndjee#15

V.Ndjee#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Copenhagen2 - 1
Viborg
Viborg1 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 1
Viborg
FC Copenhagen0 - 0
Viborg
Viborg2 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Viborg
Viborg0 - 1
FC Copenhagen
Viborg3 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 1
Viborg
Viborg2 - 1
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viborg
Viborg2 - 1
Aarhus AGF
Sonderjyske0 - 0
Viborg
Brondby IF1 - 0
Viborg
Viborg1 - 0
Odense BK
Viborg1 - 0
Aarhus Fremad
FC Copenhagen2 - 1
Viborg
Viborg2 - 0
Notts County
Aalborg3 - 1
Viborg
Aarhus AGF1 - 1
Viborg
Aarhus AGF6 - 2
ViborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
Inter Turku0 - 0
FC Copenhagen
Randers FC0 - 4
FC Copenhagen
FC Copenhagen5 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 3
FC Copenhagen
Silkeborg1 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 1
Polissya Zhytomyr
FC Copenhagen3 - 2
Lyngby BK
Polissya Zhytomyr3 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 1
Viborg
FC Copenhagen3 - 2
AC HorsensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viborg
#14#23#30#40#51#60#70
FC Copenhagen
#10#20#30#43#56#60#70
Midtjylland
Nordsjaelland