Danish Superliga00:00 ngày 29/08/2026

AC Horsens
2 - 3

Viborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC HorsensChỉ sốViborg
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
3Chỉ số 225
3Chỉ số 26
5Chỉ số 216
52Chỉ số 2548
43Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
100Chỉ số 2368
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Horsens
Sơ đồ 4-2-3-112628247172019141511
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Pálsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Saine#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Milićević#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Herdonsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Lusavec#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Tauriainen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Madsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Justinussen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Ehibhaimha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
K.Ehibhaimha#39

K.Ehibhaimha#22

K.Ehibhaimha#30

K.Ehibhaimha#31

K.Ehibhaimha#10

K.Ehibhaimha#18

K.Ehibhaimha#35

K.Ehibhaimha#16

K.Ehibhaimha#27
Viborg
Sơ đồ 4-3-3203045238136101911
Đội hình xuất phát

K.Kiilerich#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kuzmić#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kirkegaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ž.Zaletel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Bundgaard#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Beck#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Grønning#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Clausen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Jalal#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Hanza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Horneman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

C.Horneman#36

C.Horneman#1

C.Horneman#34

C.Horneman#17

C.Horneman#24

C.Horneman#26

C.Horneman#21

C.Horneman#33

C.Horneman#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Horsens0 - 1
Viborg
AC Horsens0 - 4
Viborg
Viborg4 - 2
AC Horsens
AC Horsens0 - 3
Viborg
Viborg2 - 1
AC Horsens
Viborg5 - 4
AC Horsens
AC Horsens0 - 3
Viborg
AC Horsens1 - 0
Viborg
Viborg3 - 0
AC Horsens
AC Horsens1 - 2
ViborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
AC Horsens2 - 1
Lyngby BK
Odense BK1 - 2
AC Horsens
AC Horsens0 - 2
Brondby IF
Midtjylland2 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 1
Nordsjaelland
Vendsyssel1 - 0
AC Horsens
Aarhus AGF2 - 0
AC Horsens
FC Copenhagen3 - 2
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Hobro
Nordsjaelland1 - 1
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viborg
Viborg4 - 0
FC Copenhagen
Viborg2 - 1
Aarhus AGF
Sonderjyske0 - 0
Viborg
Brondby IF1 - 0
Viborg
Viborg1 - 0
Odense BK
Viborg1 - 0
Aarhus Fremad
FC Copenhagen2 - 1
Viborg
Viborg2 - 0
Notts County
Aalborg3 - 1
Viborg
Aarhus AGF1 - 1
ViborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Horsens
#12#20#30#43#53#60#70
Viborg
#13#22#30#41#56#60#70
Randers FC
Silkeborg