Danish Superliga21:00 ngày 06/09/2026

Odense BK
0 - 5

FC Copenhagen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Odense BKChỉ sốFC Copenhagen
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2424
126Chỉ số 2362
62Chỉ số 2538
5Chỉ số 217
6Chỉ số 22
0Chỉ số 81
6Chỉ số 222
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Odense BK
16151829171481372822
Đội hình xuất phát

V.Myhra#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.McCoy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.A.Holmstrom#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gomez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ganaus#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gammelgaard#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.F.Jensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.B.Askou#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Arp#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Andersen#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ouédraogo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Ouédraogo#10

I.Ouédraogo#5

I.Ouédraogo#19

I.Ouédraogo#9
I.Ouédraogo#44

I.Ouédraogo#4

I.Ouédraogo#24

I.Ouédraogo#3

I.Ouédraogo#1
FC Copenhagen
2412036392761224164
Đội hình xuất phát

F.Beijmo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Suzuki#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Clem#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dadason#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Delaney#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Markgraf#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Maseko#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Meling#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R·Rodrigues#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sørensen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Sørensen#10

A.Sørensen#7

A.Sørensen#44

A.Sørensen#31

A.Sørensen#45

A.Sørensen#34

A.Sørensen#18

A.Sørensen#33

A.Sørensen#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Copenhagen2 - 1
Odense BK
Odense BK2 - 1
FC Copenhagen
Odense BK2 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 1
Odense BK
Odense BK0 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 1
Odense BK
FC Copenhagen7 - 0
Odense BK
Odense BK2 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 0
Odense BK
Odense BK0 - 2
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odense BK
Lyngby BK1 - 1
Odense BK
Fredericia1 - 2
Odense BK
Aarhus AGF2 - 2
Odense BK
Odense BK1 - 2
AC Horsens
Silkeborg1 - 0
Odense BK
Odense BK1 - 0
Sonderjyske
Viborg1 - 0
Odense BK
Midtjylland4 - 1
Odense BK
Brondby IF4 - 0
Odense BK
Odense BK2 - 0
Hillerod FodboldĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 0
Nordsjaelland
FC Copenhagen3 - 1
Sonderjyske
FC Copenhagen4 - 1
Inter Turku
Viborg4 - 0
FC Copenhagen
Inter Turku0 - 0
FC Copenhagen
Randers FC0 - 4
FC Copenhagen
FC Copenhagen5 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 3
FC Copenhagen
Silkeborg1 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 1
Polissya ZhytomyrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Odense BK
#10#20#30#42#56#60#70
FC Copenhagen
#15#22#30#42#52#60#70