Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 01/09/2026

Dinamo Tbilisi
2 - 1

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo TbilisiChỉ sốDila Gori
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
2Chỉ số 32
48Chỉ số 2470
3Chỉ số 214
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 2211
135Chỉ số 23136
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 5-3-22017271336222381114
Đội hình xuất phát
L.flores#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Psaltis#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Kurdic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Pourzitidis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kalandadze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
santos leo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Ninua#22 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

J.Kankava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Welton#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Vatsadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

m.teixeira#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

m.teixeira#34

m.teixeira#7
m.teixeira#26

m.teixeira#33

m.teixeira#39

m.teixeira#18
m.teixeira#30

m.teixeira#37
m.teixeira#32
Dila Gori
Sơ đồ 3-4-1-21233251613172411229
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Yarbrough#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sanyang#16 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Anoff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M. Diouf#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Grabovskis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Kanté#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kanté#19

M.Kanté#14

M.Kanté#8

M.Kanté#21

M.Kanté#10

M.Kanté#5

M.Kanté#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi0 - 0
Dila Gori
Dila Gori0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 2
Dinamo Tbilisi
FK Zalgiris Vilnius7 - 2
Dinamo Tbilisi
Guria Lanchkhuti1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi3 - 0
FK Zalgiris Vilnius
Dinamo Tbilisi0 - 1
US Mondorf-les-Bains
US Mondorf-les-Bains1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dila Gori2 - 2
Torpedo Kutaisi
Dila Gori3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gori0 - 2
Dila Gori
Apollon Limassol FC3 - 0
Dila Gori
Iberia Tbilisi0 - 1
Dila Gori
Dila Gori0 - 4
Apollon Limassol FC
SS Virtus1 - 0
Dila Gori
Dila Gori3 - 1
SS Virtus
Dinamo Tbilisi0 - 0
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi
#12#21#30#42#53#60#70
Dila Gori
#11#20#30#42#56#60#70
Gagra FC