Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 06/09/2026

Torpedo Kutaisi
1 - 1

Dinamo Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốDinamo Tbilisi
2Chỉ số 22
46Chỉ số 2437
5Chỉ số 213
2Chỉ số 31
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 229
0Chỉ số 40
120Chỉ số 23104
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-4-211542251171714359
Đội hình xuất phát
o.goshadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

luka kuprava#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
dato#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Arabidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Lominadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Deisadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Andrić#29
K.Andrić#25

K.Andrić#8
K.Andrić#0

K.Andrić#31

K.Andrić#24
K.Andrić#19

K.Andrić#20

K.Andrić#33
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-3-32017271342423861114
Đội hình xuất phát
L.flores#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Psaltis#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kurdic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pourzitidis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Ugrekhelidze#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Osei#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Kankava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Welton#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
santos leo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Vatsadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

m.teixeira#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
m.teixeira#32

m.teixeira#37
m.teixeira#30

m.teixeira#39

m.teixeira#33
m.teixeira#26

m.teixeira#34

m.teixeira#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Torpedo Kutaisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
Torpedo Kutaisi2 - 2
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 1
Odishi 1919
Iveria Khashuri1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 3
Zira FK
Zira FK3 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dinamo Tbilisi0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 2
Dinamo Tbilisi
FK Zalgiris Vilnius7 - 2
Dinamo Tbilisi
Guria Lanchkhuti1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi3 - 0
FK Zalgiris Vilnius
Dinamo Tbilisi0 - 1
US Mondorf-les-Bains
US Mondorf-les-Bains1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#11#20#30#42#52#60#70
Dinamo Tbilisi
#11#20#30#41#52#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC