Georgia Erovnuli Liga21:00 ngày 05/09/2026

Dila Gori
1 - 0

Gagra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốGagra FC
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
2Chỉ số 32
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
193Chỉ số 23140
76Chỉ số 2469
7Chỉ số 2210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 3-4-1-2121351615172410229
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

maik poeketie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sanyang#16 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Kobakhidze#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Anoff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M. Diouf#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Otar Parulava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Kanté#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kanté#25

M.Kanté#33

M.Kanté#19

M.Kanté#11

M.Kanté#14

M.Kanté#8

M.Kanté#21

M.Kanté#12
Gagra FC
Sơ đồ 4-4-2140142433212518930
Đội hình xuất phát

oleksandr vorobei#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Claudinei#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Arsic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Gurchiani#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

alexander feikrishvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Bliznichenko#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

davit mujiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Goshteliani#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Goshteliani#29

G.Goshteliani#11

G.Goshteliani#6

G.Goshteliani#8
G.Goshteliani#5

G.Goshteliani#19
G.Goshteliani#35

G.Goshteliani#3

G.Goshteliani#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gagra FC2 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Gagra FC
Dila Gori5 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Gagra FC0 - 5
Dila Gori
Dila Gori0 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dila Gori2 - 2
Torpedo Kutaisi
Dila Gori3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gori0 - 2
Dila Gori
Apollon Limassol FC3 - 0
Dila Gori
Iberia Tbilisi0 - 1
Dila Gori
Dila Gori0 - 4
Apollon Limassol FC
SS Virtus1 - 0
Dila Gori
Dila Gori3 - 1
SS VirtusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 0
Aragvi Dusheti
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
Spaeri FC
Dinamo Batumi2 - 2
Gagra FC
Gareji Sagarejo1 - 4
Gagra FC
Samtskhe Akhaltsikhe1 - 2
Gagra FC
Gagra FC3 - 2
Guria Lanchkhuti
Gagra FC3 - 1
BKMA
Gagra FC2 - 2
UrartuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#11#20#30#42#56#60#70
Gagra FC
#10#20#30#42#55#60#70