Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 22/08/2026

Dila Gori
2 - 2

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốTorpedo Kutaisi
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
7Chỉ số 2213
29Chỉ số 2571
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
35Chỉ số 2464
3Chỉ số 31
64Chỉ số 23119
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 3-4-1-21225131627172410119
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Yarbrough#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sanyang#16 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Tali#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Anoff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M. Diouf#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Otar Parulava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Grabovskis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Kanté#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kanté#22

M.Kanté#12

M.Kanté#5
M.Kanté#29

M.Kanté#33

M.Kanté#19

M.Kanté#14
M.Kanté#15
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 4-4-2140224331171714939
Đội hình xuất phát
o.goshadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Shulaia#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dato#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Stamatov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Arabidze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Mamuchashvili#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.Lominadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Andrić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V·Pinson#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V·Pinson#5

V·Pinson#20
V·Pinson#19

V·Pinson#10

V·Pinson#31

V·Pinson#8
V·Pinson#25

V·Pinson#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 5
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gori0 - 2
Dila Gori
Apollon Limassol FC3 - 0
Dila Gori
Iberia Tbilisi0 - 1
Dila Gori
Dila Gori0 - 4
Apollon Limassol FC
SS Virtus1 - 0
Dila Gori
Dila Gori3 - 1
SS Virtus
Dinamo Tbilisi0 - 0
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
Dila Gori3 - 0
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi4 - 1
Odishi 1919
Iveria Khashuri1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 3
Zira FK
Zira FK3 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
Torpedo Kutaisi
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Spaeri FC
Torpedo Kutaisi2 - 3
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#12#21#30#43#52#60#70
Torpedo Kutaisi
#12#20#30#41#54#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC