Georgia Erovnuli Liga21:00 ngày 13/09/2026

Dila Gori
2 - 2

Dinamo Batumi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốDinamo Batumi
0Chỉ số 80
108Chỉ số 23166
30Chỉ số 2570
7Chỉ số 225
62Chỉ số 2481
0Chỉ số 41
3Chỉ số 31
4Chỉ số 215
3Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 3-4-1-212135161582411229
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

araujo joao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
N. Puketi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sanyang#16 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Kobakhidze#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

lasha menteshashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M. Diouf#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Grabovskis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Kanté#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kanté#25

M.Kanté#33

M.Kanté#19

M.Kanté#14

M.Kanté#21

M.Kanté#10

M.Kanté#12
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-1-4-113292324128221016209
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Turitsov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Carlson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Altunashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Kirkitadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
A.Eshetiye#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Maurides#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Maurides#39
Maurides#30

Maurides#27

Maurides#18

Maurides#6

Maurides#7

Maurides#15

Maurides#5

Maurides#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Batumi3 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 3
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 0
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 3
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dila Gori2 - 2
Torpedo Kutaisi
Dila Gori3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gori0 - 2
Dila Gori
Apollon Limassol FC3 - 0
Dila Gori
Iberia Tbilisi0 - 1
Dila Gori
Dila Gori0 - 4
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 0
Spaeri FC
Torpedo Kutaisi2 - 2
Dinamo Batumi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 4
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Gagra FC
Dinamo Batumi1 - 0
FC Telavi
FC Irao Tbilisi1 - 4
Dinamo Batumi
Amedspor2 - 0
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#12#21#30#43#53#60#70
Dinamo Batumi
#12#21#31#41#57#60#70