USL Championship06:00 ngày 06/09/2026

Detroit City
1 - 1

Hartford Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Detroit CityChỉ sốHartford Athletic
6Chỉ số 212
73Chỉ số 2527
59Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2387
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
13Chỉ số 221
12Chỉ số 21
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Detroit City
Sơ đồ 4-2-3-1114304338221021239
Đội hình xuất phát

carlos herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Yamazaki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Montgomery#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Silva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Abdoulaye#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Hernandez-Foster#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Cedeno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Maxi Rodriguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Williams#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Morris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Morris#2

B.Morris#12

B.Morris#15

B.Morris#26

B.Morris#20

B.Morris#91

B.Morris#6
Hartford Athletic
Sơ đồ 4-3-2-1124232251874717327
Đội hình xuất phát
Enzo Carvalho#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G. Flynn#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Osuna#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Presthus#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Njie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Hadjipaschalis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

michael adedokun#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
O. Pearman#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

S.Anaku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

M.Real#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
Spencer Gordon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Spencer Gordon#33

Spencer Gordon#16

Spencer Gordon#25

Spencer Gordon#77

Spencer Gordon#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hartford Athletic2 - 1
Detroit City
Detroit City1 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 2
Detroit City
Hartford Athletic0 - 0
Detroit City
Detroit City1 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 0
Detroit City
Detroit City3 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 3
Detroit City
Detroit City1 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 2
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Louisville City FC0 - 0
Detroit City
Detroit City1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Detroit City0 - 0
Loudoun United
Tulsa Roughneck0 - 1
Detroit City
Miami FC2 - 2
Detroit City
Detroit City0 - 1
Las Vegas Lights
Detroit City2 - 0
Indy Eleven
Fort Wayne FC1 - 2
Detroit City
Birmingham Legion1 - 2
Detroit City
Detroit City0 - 0
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Charleston Battery1 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic3 - 2
Birmingham Legion
Hartford Athletic2 - 1
Miami FC
Charlotte Independence2 - 4
Hartford Athletic
Indy Eleven1 - 1
Hartford Athletic
Loudoun United2 - 0
Hartford Athletic
Phoenix Rising FC0 - 0
Hartford Athletic
Rhode Island1 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 1
Westchester SC
Hartford Athletic2 - 2
Orange County SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Detroit City
#11#20#30#42#512#60#70
Hartford Athletic
#11#20#30#41#51#60#70
Pittsburgh Riverhounds
Brooklyn FC
Sporting Jax
San Antonio
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Lexington
Colorado Springs
Monterey Bay FC