USL Championship06:00 ngày 16/08/2026

Hartford Athletic
2 - 1

Miami FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hartford AthleticChỉ sốMiami FC
77Chỉ số 2376
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 225
7Chỉ số 23
33Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
7Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Hartford Athletic
Sơ đồ 3-1-4-27715422202816198129
Đội hình xuất phát

G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.D.Pe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Scarlett#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Presthus#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
a.hernandez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Anderson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

j.moreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Coffey#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Emmanuel samadia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

adewale obalola#81 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Oluwasegun#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Oluwasegun#17
A.Oluwasegun#1

A.Oluwasegun#25

A.Oluwasegun#18

A.Oluwasegun#5

A.Oluwasegun#11

A.Oluwasegun#9
Miami FC
Sơ đồ 4-2-3-111413421891672610
Đội hình xuất phát

E.Room#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rogers#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A. Calfo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Milesi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Romero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Soñora#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Díaz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Tunbridge#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Locadia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
J.Locadia#31

J.Locadia#12

J.Locadia#23
J.Locadia#24
J.Locadia#37

J.Locadia#17

J.Locadia#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miami FC0 - 0
Hartford Athletic
Miami FC0 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 3
Hartford Athletic
Hartford Athletic3 - 2
Miami FC
Miami FC2 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 3
Miami FC
Hartford Athletic0 - 2
Miami FC
Miami FC2 - 0
Hartford Athletic
Miami FC2 - 0
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Charlotte Independence2 - 4
Hartford Athletic
Indy Eleven1 - 1
Hartford Athletic
Loudoun United2 - 0
Hartford Athletic
Phoenix Rising FC0 - 0
Hartford Athletic
Rhode Island1 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 1
Westchester SC
Hartford Athletic2 - 2
Orange County SC
Louisville City FC1 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Tampa Bay Rowdies0 - 1
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
San Antonio2 - 1
Miami FC
Miami FC0 - 1
Las Vegas Lights
Miami FC2 - 2
Detroit City
Miami FC2 - 3
Tampa Bay Rowdies
Colorado Springs2 - 0
Miami FC
Miami FC2 - 0
Indy Eleven
Sarasota Paradise0 - 5
Miami FC
Miami FC1 - 1
Birmingham Legion
Miami FC2 - 4
Orange County SC
Oakland Roots0 - 0
Miami FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hartford Athletic
#12#21#30#41#57#60#70
Miami FC
#11#21#30#44#53#60#70
Charleston Battery
Brooklyn FC
Sporting Jax
Tulsa Roughneck
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Lexington
Monterey Bay FC