USL Championship06:00 ngày 03/09/2026

Charleston Battery
1 - 2

Hartford Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Charleston BatteryChỉ sốHartford Athletic
51Chỉ số 2452
4Chỉ số 227
51Chỉ số 2549
79Chỉ số 2386
0Chỉ số 81
7Chỉ số 25
7Chỉ số 213
1Chỉ số 33
1Chỉ số 40
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Charleston Battery
Sơ đồ 4-2-3-11421622388899902913
Đội hình xuất phát

J.Berner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D·Martinez#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Smith#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Akpunonu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Messer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Pakhomov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Ycaza#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Foster#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Berry#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kelly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Wilmer Cabrera#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Wilmer Cabrera#4

Wilmer Cabrera#7

Wilmer Cabrera#91
Wilmer Cabrera#12

Wilmer Cabrera#10

Wilmer Cabrera#30

Wilmer Cabrera#56
Hartford Athletic
Sơ đồ 3-4-1-277154252681916119
Đội hình xuất phát

G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.D.Pe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Scarlett#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Fischer#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Anderson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Makangila#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

j.moreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Emmanuel samadia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Coffey#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Ngalina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Augustine·Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Augustine·Williams#3

Augustine·Williams#22

Augustine·Williams#23

Augustine·Williams#5
Augustine·Williams#1

Augustine·Williams#17

Augustine·Williams#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hartford Athletic1 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic3 - 4
Charleston Battery
Charleston Battery3 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic6 - 3
Charleston Battery
Charleston Battery3 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 3
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
Las Vegas Lights0 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery5 - 0
Miami FC
Pittsburgh Riverhounds3 - 1
Charleston Battery
Loudoun United0 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery5 - 0
Brooklyn FC
Colorado Springs2 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 1
Sacramento Republic FC
Charleston Battery2 - 2
Charlotte Independence
Indy Eleven2 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 1
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Hartford Athletic3 - 2
Birmingham Legion
Hartford Athletic2 - 1
Miami FC
Charlotte Independence2 - 4
Hartford Athletic
Indy Eleven1 - 1
Hartford Athletic
Loudoun United2 - 0
Hartford Athletic
Phoenix Rising FC0 - 0
Hartford Athletic
Rhode Island1 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 1
Westchester SC
Hartford Athletic2 - 2
Orange County SC
Louisville City FC1 - 0
Hartford AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Charleston Battery
#11#21#31#41#57#60#70
Hartford Athletic
#12#20#30#43#55#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Sporting Jax
San Antonio
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC
New Mexico United
Lexington
Monterey Bay FC