UEFA European U21 Championship qualification23:00 ngày 05/09/2025

Czechia Republic U21
2 - 0
Scotland U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Czechia Republic U21Chỉ sốScotland U21
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
42Chỉ số 2432
4Chỉ số 35
82Chỉ số 23100
5Chỉ số 23
1Chỉ số 80
2Chỉ số 223
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
Czechia Republic U21
Sơ đồ 4-2-3-111422431081118139
Đội hình xuất phát

J.Koutný#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Chytrý#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Paluska#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Hunal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Konecny#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Šín#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

O.Kricfalusi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Masek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Ambros#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Labik#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vojta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vojta#19

M.Vojta#15

M.Vojta#16

M.Vojta#21

M.Vojta#7

M.Vojta#2

M.Vojta#17

M.Vojta#6

M.Vojta#20
Scotland U21
Sơ đồ 3-4-314205268391410
Đội hình xuất phát

L.McFarlane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Donovan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Chilokoa-Mullen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Graham#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.McPherson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A. Borland#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kelly#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Anderson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Wilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Watson#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

C.gardner#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.gardner#16
C.gardner#11

C.gardner#22

C.gardner#18

C.gardner#7

C.gardner#12

C.gardner#17

C.gardner#23

C.gardner#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Czechia Republic U21
Czechia Republic U210 - 0
Czechia Republic U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Czechia Republic U21
Slovenia U210 - 2
Czechia Republic U21
Czechia Republic U212 - 4
Germany U21
Czechia Republic U211 - 3
England U21
Norway U212 - 0
Czechia Republic U21
Spain U212 - 2
Czechia Republic U21
Czechia Republic U211 - 1
Belgium U21
Belgium U210 - 2
Czechia Republic U21
Czechia Republic U213 - 0
Lithuania U21
Wales U211 - 2
Czechia Republic U21
Denmark U215 - 0
Czechia Republic U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Scotland U21
Iceland U21
Ireland U210 - 2
Kazakhstan U213 - 2
Belgium U21
Malta U210 - 5
Spain U21
Austria U215 - 0
Turkiye U212 - 1
Kazakhstan U21
Hungary U210 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Czechia Republic U21
#12#21#30#44#55#60#70
Scotland U21
#10#20#30#45#53#60#70
Finland U21
Kosovo U21
Romania U21
San Marino U21
Portugal U21
Bulgaria U21
Azerbaijan U21
Gibraltar U21
France U21
Faroe Islands U21
Switzerland U21
Estonia U21
Luxembourg U21
Slovakia U21
Andorra U21
Poland U21
Italy U21
Montenegro U21
Sweden U21
North Macedonia U21
Armenia U21
Greece U21
Northern Ireland U21
Georgia U21
Latvia U21
Netherlands U21
Bosnia and Herzegovina U21
Israel U21
Ukraine U21
Belarus U21