Saudi Professional League22:45 ngày 11/09/2026

Al Faisaly
1 - 3

Al Ittihad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FaisalyChỉ sốAl Ittihad
0Chỉ số 31
90Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
57Chỉ số 2459
4Chỉ số 23
6Chỉ số 222
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Faisaly
Sơ đồ 4-1-4-11245506138772019
Đội hình xuất phát

F.Pacheco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Barnawi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Seck#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Girotto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.AliAlShanqiti#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Al-Muwallad#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Bassogog#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Flávio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Al Shereaf#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Seoane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Mendy#70

A.Mendy#3

A.Mendy#87

A.Mendy#24

A.Mendy#26

A.Mendy#82

A.Mendy#10

A.Mendy#95

A.Mendy#88
Al Ittihad
Sơ đồ 4-4-2113215252730534921
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Abdi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ghamdi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Lopy#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Rios#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Ilenikhena#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.En-Nesyri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#23

Y.En-Nesyri#22

Y.En-Nesyri#11

Y.En-Nesyri#8

Y.En-Nesyri#66

Y.En-Nesyri#42

Y.En-Nesyri#41

Y.En-Nesyri#60

Y.En-Nesyri#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Al Qadsiah | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Al Kholood | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 5 | Al Ittihad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 6 | Diraiyah | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Al Ahli SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | Neom SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Al Ettifaq | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Al Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 11 | Al Fayha | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 12 | Al Riyadh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Al Shabab | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 14 | Al Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 15 | Al Taawoun | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 16 | Al Fateh | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 18 | Al Faisaly | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Faisaly0 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 3
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 1
Al Ittihad
Al Faisaly1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly3 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 1
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Al Ettifaq0 - 0
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 0
Al Hazem
Al Qadsiah3 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 1
Al Fateh
Al Faisaly0 - 2
Neom SC
Al Faisaly1 - 3
Neom SC
Al Hilal4 - 2
Al Faisaly
ND Beltinci1 - 3
Al Faisaly
Al Faisaly4 - 0
Al-Batin
Al Bukayriyah0 - 2
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Fayha
Al Ittihad2 - 1
Al Nassr
Al Fateh0 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 2
Al Hazem
Al Qadsiah0 - 1
Al Ittihad
Al Najma(KSA)0 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al Kholood
Al-Jazira(UAE)1 - 4
Al Ittihad
Malaga2 - 2
Al Ittihad
RCD Mallorca4 - 2
Al IttihadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Faisaly
#11#20#30#40#54#60#70
Al Ittihad
#13#22#30#41#53#60#70
Diraiyah
Al Ahli SC
Al Riyadh
Al Shabab
Al Khaleej
Al Taawoun
Abha